[TUR Women's First League-12] Bornova Hitabspor (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 45 | 16 | 12 | 19.0% |
11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 19 | 10 | 11 | 27.3% |
10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 26 | 6 | 11 | 10.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
[TUR Women's First League-9] Hakkarigucu SK (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 25 | 27 | 9 | 33.3% |
10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 11 | 16 | 8 | 50.0% |
11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 14 | 11 | 9 | 18.2% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 7 | 33.3% |
Bornova Hitabspor (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Bornova Hitabspor (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR WD1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
TUR WD1 | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUR WD1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUR WD1 | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
TUR WD1 | 22-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUR WD1 | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
TUR WD1 | 08-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.46 | -0.29 | -0.36 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
TUR WD2 | 23-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | T | 0.93 | -1.75 | 0.83 | B | H |
TUR WD2 | 17-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hakkarigucu SK (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUR WD1 | 03-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 29-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 15-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 08-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 05-05-24 | 1 - 4 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 28-04-24 | 6 - 2 (5 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUR WD1 | 21-04-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bornova Hitabspor (W) |
Bornova Hitabspor (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUR WD1 | 23-11-2024 | Khách | Pendik Camlikspor (W) | 6 Ngày |
TUR WD1 | 08-12-2024 | Chủ | ALG Spor (W) | 21 Ngày |
TUR WD1 | 15-12-2024 | Khách | Fomget Genclik (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUR WD1 | 23-11-2024 | Chủ | Galatasaray SK (W) | 6 Ngày |
TUR WD1 | 08-12-2024 | Khách | Fenerbahce SK (W) | 21 Ngày |
TUR WD1 | 15-12-2024 | Chủ | Amedspor (W) | 28 Ngày |