So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
-0.5
0.90
0.87
2.75
0.89
3.20
3.55
1.90
Live
0.70
-0.5
-0.94
0.96
2.75
0.80
3.10
3.45
1.96
Run
0.94
-0.5
0.76
0.45
2.5
-0.75
3.50
3.75
1.76
BET365Sớm
0.98
-0.25
0.83
0.93
2.75
0.88
3.10
3.30
2.05
Live
0.98
-0.25
0.83
0.98
2.75
0.83
3.10
3.25
2.05
Run
0.97
-0.5
0.82
-0.98
0.5
0.77
5.00
1.66
3.60
188betSớm
0.87
-0.5
0.91
0.88
2.75
0.90
3.20
3.55
1.90
Live
0.65
-0.5
-0.93
0.85
2.75
0.87
3.10
3.45
1.96
Run
0.95
-0.5
0.77
0.46
2.5
-0.74
3.50
3.75
1.76

Bên nào sẽ thắng?

Bornova Hitabspor (W)
ChủHòaKhách
Hakkarigucu SK (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bornova Hitabspor (W)So Sánh Sức MạnhHakkarigucu SK (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Phong Độ60%
  • Tất cả
  • 2T 2H 5B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Women's First League-12] Bornova Hitabspor (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2144132045161219.0%
113171319101127.3%
1013672661110.0%
6114511416.7%
[TUR Women's First League-9] Hakkarigucu SK (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21768282527933.3%
10514171116850.0%
11254111411918.2%
621398733.3%

Thành tích đối đầu

Bornova Hitabspor (W)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Bornova Hitabspor (W)            
Chủ - Khách
Bornova Hitabspor (W)Besiktas (W)
Amedspor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Fenerbahce SK (W)
Galatasaray SK (W)Bornova Hitabspor (W)
KDZ Ereglispor (W)Bornova Hitabspor (W)
Bornova Hitabspor (W)Trabzonspor (W)
Unye Gucu FK (W)Bornova Hitabspor (W)
Giresun Sanayispor (W)Bornova Hitabspor (W)
Unye Gucu FK (W)Bornova Hitabspor (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD103-11-240 - 2
(0 - 1)
0 - 4---B--
TUR WD113-10-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
TUR WD106-10-240 - 3
(0 - 0)
- ---B--
TUR WD129-09-242 - 1
(0 - 0)
8 - 4---B--
TUR WD122-09-240 - 3
(0 - 0)
- ---T--
TUR WD115-09-240 - 3
(0 - 2)
0 - 4---B--
TUR WD108-09-243 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.46-0.29-0.36B0.960.250.80BT
TUR WD223-03-241 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.11-0.18-0.83T0.93-1.750.83BH
TUR WD217-03-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2---H--

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Hakkarigucu SK (w)            
Chủ - Khách
Unye Gucu FK (W)Hakkarigucu SK (W)
Hakkarigucu SK (W)Cekmekoy (W)
Fomget Genclik (W)Hakkarigucu SK (W)
Hakkarigucu SK (W)ALG Spor (W)
Pendik Camlikspor (W)Hakkarigucu SK (W)
Hakkarigucu SK (W)KDZ Ereglispor (W)
Hakkarigucu SK (W)Fatih Vatan Spor (W)
Atasehir Belediyesi (W)Hakkarigucu SK (W)
Hakkarigucu SK (W)Trabzonspor (W)
Amedspor (W)Hakkarigucu SK (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR WD103-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 0-----
TUR WD113-10-242 - 0
(1 - 0)
- -----
TUR WD106-10-242 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR WD129-09-242 - 3
(0 - 2)
- -----
TUR WD122-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 1-----
TUR WD115-09-243 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR WD108-09-241 - 2
(1 - 2)
- -----
TUR WD105-05-241 - 4
(1 - 0)
2 - 8-----
TUR WD128-04-246 - 2
(5 - 1)
- -----
TUR WD121-04-243 - 1
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Bornova Hitabspor (W)So sánh số liệuHakkarigucu SK (w)
  • 7Tổng số ghi bàn21
  • 0.8Trung bình ghi bàn2.1
  • 15Tổng số mất bàn16
  • 1.7Trung bình mất bàn1.6
  • 22.2%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 22.2%TL hòa10.0%
  • 55.6%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Bornova Hitabspor (W)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Hakkarigucu SK (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Bornova Hitabspor (W)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem00.0%00.0%Xem
Hakkarigucu SK (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bornova Hitabspor (W)Thời gian ghi bànHakkarigucu SK (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bornova Hitabspor (W)Chi tiết về HT/FTHakkarigucu SK (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Bornova Hitabspor (W)Số bàn thắng trong H1&H2Hakkarigucu SK (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bornova Hitabspor (W)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD123-11-2024KháchPendik Camlikspor (W)6 Ngày
TUR WD108-12-2024ChủALG Spor (W)21 Ngày
TUR WD115-12-2024KháchFomget Genclik (W)28 Ngày
Hakkarigucu SK (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR WD123-11-2024ChủGalatasaray SK (W)6 Ngày
TUR WD108-12-2024KháchFenerbahce SK (W)21 Ngày
TUR WD115-12-2024ChủAmedspor (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 19.0%Thắng33.3% [7]
  • [4] 19.0%Hòa28.6% [7]
  • [13] 61.9%Bại38.1% [8]
  • Chủ/Khách
  • [3] 14.3%Thắng9.5% [2]
  • [1] 4.8%Hòa23.8% [5]
  • [7] 33.3%Bại19.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    2.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 55.56%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Bornova Hitabspor (W) VS Hakkarigucu SK (w) ngày 17-11-2024 - Thông tin đội hình