[UZB D1B-] Buxoro FA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 0.0% |
[UZB D1B-] Sirdaryo FA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 3 | 7 | 17 | 6 | 40.0% |
Buxoro FA |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Buxoro FA |
Chủ - Khách |
---|
Nasaf Qarshi BBuxoro FA |
Buxoro FAQumqo rg on FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1B | 25-04-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1B | 18-04-24 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Sirdaryo FA |
Chủ - Khách |
---|
FK Do stlik TashkentSirdaryo FA |
Sirdaryo FAXorazm FA |
Sirdaryo FANeftchi Fargona |
Metallurg BekobodSirdaryo FA |
Sirdaryo FATashkent VFA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UzbC | 26-04-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1B | 23-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 19-04-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 12-04-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 01-04-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Buxoro FA |
Buxoro FA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |