[ICE WC-] Fjolnir (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 22 | 10 | 12 | 66.7% |
[ICE WC-] IA Akranes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 5 | 1 | 12 | 13 | 5 | 0.0% |
Fjolnir (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 22-02-23 | 8 - 5 (2 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WC | 29-04-22 | 6 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 28-09-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | B | 0.80 | -0.80 | 0.96 | B | X |
ICE LD1 | 28-07-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.21 | -0.23 | -0.68 | H | 0.96 | -1.00 | 0.80 | B | X |
ICE LD1 | 30-07-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | H | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ICE LD1 | 19-05-19 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 31-07-18 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 27-05-18 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WC | 18-05-15 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE LD1 | 24-08-12 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Fjolnir (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WC | 21-04-24 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 02-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 28-03-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 12-03-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 03-02-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 26-01-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
REWT | 20-01-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 12-01-24 | 0 - 10 (0 - 5) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
REWT | 07-01-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 29-04-23 | 2 - 4 (0 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
IA Akranes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WC | 22-04-24 | 4 - 4 (0 - 3) | 14 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 17-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | 0.98 | 0 | 0.78 | X | ||
ICE WLC | 10-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 05-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.23 | -0.21 | -0.68 | -0.98 | -1 | 0.80 | T | ||
ICE WLC | 09-03-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 02-03-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 24-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 17-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WC | 27-04-23 | 2 - 4 (1 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 15-04-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Fjolnir (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Fjolnir (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 06-05-2024 | Chủ | Grindavik (W) | 5 Ngày |
ICE LD1 | 12-05-2024 | Khách | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 11 Ngày |
ICE LD1 | 23-05-2024 | Chủ | Fram Reykjavik (W) | 22 Ngày |