[ICE U19 League-] FH Hafnarfjordur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 26 | 13 | 15 | 83.3% |
[ICE U19 League-] Haukar U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 05-10-20 | 4 - 1 (3 - 0) | - | -0.99 | -0.08 | -0.06 | T | 0.79 | -0.27 | 0.97 | T | H |
ICE U19L | 18-08-20 | 2 - 5 (2 - 2) | - | -0.10 | -0.14 | -0.88 | T | 0.81 | -2.50 | 0.95 | T | T |
ICE U19L | 20-01-20 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 17-07-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 15-06-19 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | B | 0.80 | 1.00 | 0.90 | B | T |
ICE U19L | 09-09-15 | 3 - 3 (3 - 1) | - | -0.80 | -0.18 | -0.14 | H | 0.91 | -0.67 | 0.85 | T | T |
INT CF | 07-07-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 15 | -0.24 | -0.24 | -0.65 | B | 0.95 | -0.75 | 0.81 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 30-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 6 | -0.47 | -0.23 | -0.41 | B | 0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
ICE U19L | 22-04-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 16-04-24 | 4 - 5 (3 - 1) | 1 - 15 | -0.17 | -0.18 | -0.81 | T | 0.91 | -1.75 | 0.79 | B | T |
ICE U19L | 09-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 30-09-23 | 7 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 20-09-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.12 | T | 0.89 | 2.25 | 0.81 | T | T |
ICE U19L | 10-09-23 | 5 - 4 (1 - 2) | 6 - 12 | -0.47 | -0.24 | -0.42 | T | 0.81 | 0 | -0.99 | T | T |
ICE U19L | 23-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.42 | -0.22 | -0.48 | B | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
ICE U19L | 22-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 11-07-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | H | 0.96 | -0.5 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Haukar U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 26-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 23-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 18-04-24 | 6 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 25-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 21-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 18-08-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 11-07-23 | 4 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.63 | -0.23 | -0.29 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
ICE U19L | 30-05-23 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 12-04-23 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FH Hafnarfjordur U19 |
FH Hafnarfjordur U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |