[NOR SAS Braathens Cup-] Elverum |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 7 | 9 | 50.0% |
[NOR SAS Braathens Cup-] Gjovik Lyn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | 4 | 16.7% |
Elverum |
Chủ - Khách |
---|
Gjovik LynElverum |
ElverumGjovik Lyn |
Gjovik LynElverum |
Gjovik LynElverum |
ElverumGjovik Lyn |
ElverumGjovik Lyn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORC | 24-05-23 | 1 - 5 (0 - 4) | 4 - 1 | -0.35 | -0.26 | -0.50 | B | 0.98 | -0.25 | 0.78 | B | T |
INT CF | 21-02-17 | 0 - 5 (0 - 3) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D2 | 01-10-16 | 0 - 5 (0 - 2) | - | -0.13 | -0.19 | -0.81 | T | -0.94 | -1.50 | 0.80 | T | T |
NOR D2 | 11-06-16 | 5 - 0 (5 - 0) | 6 - 5 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | T | 0.85 | -0.57 | 0.97 | T | T |
INT CF | 12-02-16 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Elverum |
Chủ - Khách |
---|
ElverumLillestrom B |
Orn-HortenElverum |
ElverumHonefoss BK |
Fredrikstad BElverum |
ElverumHonefoss BK |
Kongsvinger IL BElverum |
ElverumInnstranden |
HarstadElverum |
ElverumBodo Glimt 2 |
IF FloyaElverum |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 01-04-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 27-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.27 | -0.22 | -0.66 | T | 0.85 | -1 | 0.85 | T | X |
NOR D4 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 07-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.32 | -0.25 | -0.58 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | X |
NOR D4 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 22-09-24 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 15-09-24 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 08-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Gjovik Lyn |
Chủ - Khách |
---|
NordstrandGjovik Lyn |
KjelsasGjovik Lyn |
Strindheim ILGjovik Lyn |
Gjovik LynKjelsas |
Valerenga BGjovik Lyn |
Gjovik LynFollo |
Gjovik LynGrorud |
AltaGjovik Lyn |
Gjovik LynEidsvold Turn |
JunkerenGjovik Lyn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 29-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 26-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | 0.94 | -1.5 | 0.76 | X | ||
NOR D2 | 07-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 28-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | 0.80 | -1 | 0.90 | T | ||
NOR D2 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.88 | -0.15 | -0.12 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | X | ||
NOR D2 | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 31-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Elverum |
Elverum |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 21-04-2025 | Khách | Stromsgodset B | 9 Ngày |
NOR D4 | 26-04-2025 | Chủ | Lorenskog | 14 Ngày |
NOR D4 | 03-05-2025 | Khách | Kongsvinger IL B | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | Skjetten Fotball | 9 Ngày |
NOR D4 | 26-04-2025 | Khách | HamKam B | 14 Ngày |
NOR D4 | 03-05-2025 | Chủ | Lillestrom B | 21 Ngày |