Georgia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Zurab rukhadzeHậu vệ00000000
-L. OsikmashviliHậu vệ00010006.19
-Zurab RukhadzeHậu vệ00000000
6nodar lominadzeTiền vệ10010000
-Davit ZurabianiTiền vệ00020006.76
-Davit GogotishviliHậu vệ00000006.04
Thẻ vàng
10Luka GagnidzeTiền vệ00000005.71
Thẻ vàng
7lasha odishariaTiền vệ30000006.38
-Nodar LominadzeTiền vệ10010005
-O. MamageishviliTiền vệ40110008.03
Bàn thắng
-G. MamageishviliTiền vệ00010006.25
9Giorgi KvernadzeTiền đạo20020005.6
-V. GkortezianiTiền đạo31000007.27
19tornike morchiladzeTiền vệ00000000
23Luka KharatishviliThủ môn00000006.46
Thẻ vàng
8Otar MamageishviliTiền vệ40110000
Bàn thắng
11Gizo MamageishviliTiền vệ00010000
16Davit ZurabianiTiền vệ00020006.76
5nikoloz ugrekhelidzeTiền vệ00000006.71
3lado odishviliHậu vệ00000000
14levan osikmashviliTiền vệ00010000
-Lado OdishviliHậu vệ00000000
17Davit GogotishviliHậu vệ00000006.04
Thẻ vàng
-mikheil makatsariaThủ môn00000000
4Saba KhvadagianiHậu vệ00001006.58
-Mikheil MakatsariaThủ môn00000000
21Irakli YegoianTiền vệ00000000
20Giorgi·AbuashviliTiền vệ00000006.13
-Saba·KhvadagianiHậu vệ00001006.58
-Nikoloz UgrekhelidzeHậu vệ00000006.71
-S. Mamatsashvili-00000006.77
Netherlands U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Dirk ProperTiền vệ00010007.23
13Youri RegeerTiền vệ20000006.09
-Antoni MilamboTiền vệ00000006.96
Thẻ vàng
7Million·ManhoefTiền đạo20021006.2
19Emanuel EmeghaTiền đạo40200008.86
Bàn thắngThẻ đỏ
10Ruben van BommelTiền vệ20021006.74
3Ryan FlamingoHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Youri BaasHậu vệ00010007.68
5Ian MaatsenHậu vệ10011007.69
Thẻ vàng
1Calvin·RaatsieThủ môn00000000
-Wouter GoesHậu vệ00000000
-Ibrahim CissokoTiền đạo00000006.89
9Noah Chidiebere Junior Anyanwu OhioTiền đạo30110017.82
Bàn thắng
-tyrese asanteHậu vệ00000000
11Myron Van BrederodeTiền đạo00000000
-Gjivai ZechielHậu vệ00000006.35
15Anass Salah-EddineHậu vệ10000006.77
-Max BrunsHậu vệ00000000
-Rome Jayden Owusu OduroThủ môn00000006.85
2Devyne RenschHậu vệ10010007.3

Netherlands U21 vs Georgia U21 ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ