Hungary U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Csanád FehérHậu vệ00000000
19Barna BenczenleitnerTiền vệ20000007.28
12Gellért DúzsThủ môn00000000
-Patrick IyinborHậu vệ00000006.24
-Botond BaloghHậu vệ00000006.85
Thẻ vàng
5Mark CsingerHậu vệ00000006.66
17Matyas KovacsTiền đạo10000006.53
-Barnabás KovácsTiền vệ00000005.6
20Agoston BenyeiTiền vệ00000005.63
10Dominik KocsisTiền đạo10000006.1
23Krisztian LisztesTiền đạo10010005.86
11Márk KosznovszkyTiền đạo00000000
-Z. KeresztesTiền đạo00010006.32
16Milan VitálisTiền vệ00010006.12
21Zalán VancsaTiền đạo00010005.8
4Alex SzabóHậu vệ00000000
-Bertalan BocskayTiền vệ00000000
8Péter BaráthHậu vệ20000006.82
Thẻ vàng
-Balint KatonaTiền vệ00000000
1Krisztián HegyiThủ môn00000006.79
Belgium U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Marco KanaTiền vệ00000006.05
-Lucas StassinTiền đạo10000005.94
-Jarne SteuckersTiền đạo00000000
-Mario StroeykensTiền vệ20011006.92
3Fedde·LeysenHậu vệ10000007.43
14Koni De WinterHậu vệ10010007.06
8Eliot MatazoTiền vệ10020006.82
-Samuel Mbangula TshifundaTiền đạo00000000
12Senne LammensThủ môn00000000
-Kazeem OlaigbeTiền đạo10100008.61
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
5Ignace Van der BremptHậu vệ00000007.01
-Youssef SyllaTiền đạo10010006.3
-Arne EngelsTiền vệ10000005.9
1Maarten VandevoordtThủ môn00000006.02
2Hugo SiquetHậu vệ10010006.25
2Killian SardellaHậu vệ10000005.9
20Aster VranckxTiền vệ00000006.13
-Malick FofanaTiền đạo00020007.13
-Zeno Van Den BoschHậu vệ00000000
17Tuur RommensHậu vệ00000000

Hungary U21 vs Belgium U21 ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ