Andorra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Joan CervósTiền vệ00020006.09
7Marc PujolTiền vệ00000006.83
Thẻ vàng
-Albert AlavedraHậu vệ00000006.09
-Francisco PiresThủ môn00000000
12Iker ÁlvarezThủ môn00000007.32
5Max LloveraHậu vệ00000006.74
10Ricard FernándezTiền vệ00000006.71
1Josep GomesThủ môn00000000
9Aaron SanchezTiền đạo00000000
13Pires XiscoThủ môn00000000
-Albert Rosas UbachTiền đạo10010006.13
-jordi alaezTiền vệ00000005.89
-Marc ValesTiền vệ00000005.71
-Marcio VieiraTiền vệ00000006.73
21Marc GarcíaTiền vệ00000006.86
15Moisés San NicolásHậu vệ00000006.83
-Ildefons LimaHậu vệ00000000
-Marc RebésHậu vệ00000006.21
Thẻ vàng
-Victor BernatTiền đạo00000000
-Aleix CaramesHậu vệ00000000
8Eric ValesTiền vệ00000006.76
19Joel GuillénHậu vệ00000000
14Izan FernandezTiền đạo00000000
-Alexandre MartínezTiền đạo20000005.86
Belarus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Aleksandr SelyavaTiền vệ00000000
6Sergei PolitevichHậu vệ10000007.72
Thẻ vàng
-Nikita KorzunHậu vệ00000006.34
2Kirill PecheninHậu vệ10000005.09
-Artem BykovTiền vệ00000005.83
9Max EbongTiền vệ10030007.32
Thẻ vàng
-Vitali LisakovichTiền đạo30010006.34
Thẻ vàng
13Sergei KarpovichHậu vệ00000000
-Denis PolyakovHậu vệ10000007.95
Thẻ đỏ
20Zakhar VolkovHậu vệ10010007.26
-Artem KontsevoyTiền đạo10000006.65
1Maksim PlotnikauThủ môn00000006.82
-Pavel SavitskiyTiền đạo10010000
-Ivan BakharTiền đạo30000016.82
-Valery·BocherovHậu vệ00000000
-Vladislav MorozovTiền đạo20010006.15
Thẻ vàng
-Sergey IgnatovichThủ môn00000000
Thẻ vàng
-Kirill KaplenkoHậu vệ00000000
19Yuri KovalevTiền vệ00000006.82
-Andrey KudravetsThủ môn00000000
-Vladislav MalkevichHậu vệ00010006.68
-Leonardo Mascaró Kapilevich-00000000
18Egor ParkhomenkoHậu vệ00000000

Andorra vs Belarus ngày 09-09-2023 - Thống kê cầu thủ