[ZA First League-10] Pretoria Univ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 7 | 9 | 7 | 20 | 22 | 30 | 10 | 30.4% |
12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 14 | 18 | 11 | 33.3% |
11 | 3 | 3 | 5 | 4 | 8 | 12 | 8 | 27.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[ZA First League-15] Venda |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 6 | 5 | 13 | 23 | 28 | 23 | 15 | 25.0% |
12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 10 | 18 | 9 | 41.7% |
12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 18 | 5 | 16 | 8.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 33.3% |
Pretoria Univ |
Chủ - Khách |
---|
VendaPretoria Univ |
VendaPretoria Univ |
Pretoria UnivVenda |
Pretoria UnivVenda |
VendaPretoria Univ |
Pretoria UnivVenda |
VendaPretoria Univ |
VendaPretoria Univ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SALC | 06-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 26-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAFL | 05-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 16 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 15-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAFL | 30-04-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SALC | 11-03-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.29 | -0.35 | H | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
SAFL | 28-11-21 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Pretoria Univ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 01-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | -0.49 | -0.36 | -0.30 | T | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | X |
SAFL | 27-10-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 9 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
SAFL | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
SAFL | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
SAFL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAFL | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SAFL | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SAFL | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
SAFL | 15-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | H | 0.81 | -0.25 | 0.89 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Venda |
Chủ - Khách |
---|
VendaOrbit College |
Casric StarsVenda |
VendaKruger United |
Upington CityVenda |
Hungry LionsVenda |
VendaLeruma United |
VendaDurban City |
Cape Town SpursVenda |
VendaMilford |
MagesiVenda |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAFL | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 26-10-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 05-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 28-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 30-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 24-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAFL | 19-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pretoria Univ |
Pretoria Univ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 24-11-2024 | Khách | Kruger United | 14 Ngày |
SAFL | 01-12-2024 | Chủ | Black Leopards | 21 Ngày |
SAFL | 06-12-2024 | Khách | Casric Stars | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAFL | 23-11-2024 | Khách | JDR Stars | 13 Ngày |
SAFL | 30-11-2024 | Chủ | Pretoria Callies | 20 Ngày |
SAFL | 07-12-2024 | Khách | Baroka FC | 27 Ngày |