Jagiellonia Bialystok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
50Sławomir AbramowiczThủ môn00000006.3
16Michal SáčekHậu vệ00000007.11
3Dušan StojinovićHậu vệ10000007.2
17Adrián DiéguezHậu vệ00000006.2
44João MoutinhoHậu vệ10000007.2
11Jesús ImazTiền vệ00012017.68
6Taras RomanczukHậu vệ40000007.5
14Jarosław KubickiHậu vệ11000007.5
82Tomas SilvaHậu vệ00000006.02
-Rui Filipe da Cunha CorreiaHậu vệ00010006.2
20VillarTiền đạo00000000
1Max StryjekThủ môn00000000
51alan rybakTiền đạo00000000
5Cezary PolakHậu vệ00000000
-M. Piekutowski-00000000
-Aurelien NguiambaTiền vệ00000000
-Marcin ListkowskiTiền vệ00010005.77
-peter kovacikHậu vệ00000006
-Jetmir HalitiHậu vệ00000000
9Mohamed Lamine DiabyTiền đạo00010006.3
99Kristoffer Normann HansenTiền đạo30240018.46
Bàn thắngThẻ đỏ
10Afimico PululuTiền đạo20100007.76
Bàn thắng
21Darko ChurlinovTiền đạo20020017
Molde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Albert PosiadalaThủ môn00010006.11
18Halldor StenevikTiền vệ00000006.5
26Isak Helstad AmundsenHậu vệ00000006.4
2Martin BjornbakHậu vệ00000007.1
-Anders HagelskjaerHậu vệ00010006.6
-Mathias Fjortoft LovikHậu vệ00050007.22
20Kristian·EriksenTiền vệ20000006.5
17Mats Møller DæhliTiền vệ00010006.7
16Emil BreivikTiền vệ30020007.23
-Ola BrynhildsenTiền đạo10010006.1
33Niklas ÖdegardTiền vệ00000000
34Sean McDermottThủ môn00000000
4Valdemar Lund·JensenHậu vệ00000006
29Gustav Kjolstad NyheimTiền đạo00000000
32Peder Hoel LervikThủ môn00000000
5Eirik HestadTiền đạo00000006.41
28Kristoffer HaugenHậu vệ00000006.22
19Eirik HauganHậu vệ00000000
-Sondre GranaasTiền vệ00000006.15
9Frederik IhlerTiền đạo00000006.3
10Mads EnggardHậu vệ10000006.3

Jagiellonia Bialystok vs Molde ngày 08-11-2024 - Thống kê cầu thủ