Chinese Taipei U20 Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Chang Meng-hsuan-00000000
-Chen Yu-chin-20120000
Bàn thắng
-Chiu I-hsiu-00000000
-Liu Ying-chiaThủ môn00000000
6Pu Hsin-HuiHậu vệ00010006.86
15Liu Yu-chiaoTiền vệ21000005.73
11He Jia-ShiuanTiền đạo10100008.18
Bàn thắng
3Chien-Yu KuHậu vệ00000000
5Yu-Hui LinHậu vệ00000000
8I-Tsen LinTiền vệ00000000
16Ho-Ya MaTiền đạo00000000
18Ying-Chia LiuThủ môn00000000
9Ya-Hsuan HsiaoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
20Chun-Mei LiHậu vệ00000000
4Yu-Chi LaiTiền đạo30011000
17Jui-Hsuan SungTiền vệ20000000
7Lin Jing-XuanTiền vệ10000000
14Yang Hsiao-ChuanTiền đạo00020000
-Hsiao Ya-hsuanHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Li Chun-meiHậu vệ00000000
-Lai Yu-chiTiền vệ30011000
-Sung Jui-hsuanTiền vệ20000000
-Lin Jing-xuanTiền vệ10000000
-Yang Hsiao-chuanTiền đạo00020000
-Wang Ruo-ping-00000000
-Chou Chieh-ni-00000000
-Chuan Tzu-yu-00000000
-Jiang Yu-xuan-00000000
-Kao Hsin-00000000
-Ku Chien-yu-00000000
-Lin Yu-hui-00000000
-Lin I-tsen-00000000
-Ma Ho-ya-00000000
-Pu Hsin-hui-00010006.86
-Liu Yu-chiao-21000006.16
1Wang Juo-PingThủ môn00000000
21Meng-Hsuan ChangHậu vệ00000000
13Yu-Chin ChenTiền vệ20120000
Bàn thắng
23Chiu I-hsiuThủ môn00000000
22Chieh-Ni ChouHậu vệ00000000
12Tzu-Yu ChuanTiền đạo00000000
19Yu-Xuan JiangHậu vệ00000000
2Hsin KaoTiền đạo00000000
10Li Yi-WenTiền đạo22021000
Thẻ vàng
-He Jia-shiuan-10100008.22
Bàn thắngThẻ đỏ
Uzbekistan (w) U20
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Umida KhatamovaTiền vệ10000000
-Sevinch Kuchkorova-00000006.5
-Asalkhon Aminjonova-10010005.95
Thẻ vàng
-Zarina MamatkarimovaTiền vệ20010105.3
-R. Saydabbosova-00000000
-S. Ruzieva-00000000
-S. Rakhmatullaeva-00000000
-D. Mamatkulova-00000000
-C. Khayrullaeva-00000000
-M. Egamberdieva-00000000
-S. Dekanbaeva-00000000
-F. BakhriddinovaThủ môn00000000
-A. OtenazarovaHậu vệ10000006.55
Thẻ vàng
-L. OraniyazovaHậu vệ10010006.56
-M. AbdukarimovaHậu vệ00000000
-R. OlimjonovaTiền vệ00000000
-Z. Tursunalieva-00000000
-O. Turgunova-00000000
-P. Sodikova-00000000
-E. Sevinova-00000000
20Zarina NorboevaTiền đạo00000006.83
9Zarina MamatkarimovaTiền vệ20010105.3
-L. Rustullaeva-10040015.78
Thẻ vàng
15Mehribon EgamberdievaTiền đạo00000000
-U. KhatamovaTiền vệ10000000
-A. AlmatovaTiền đạo00000006.1
1Ezoza SevinovaThủ môn00000000
6Rukhsona SaydabbosovaTiền vệ00000000
23Sevara RuzievaTiền đạo00000000
4Sevinch RakhmatullaevaHậu vệ00000000
16Dilnura MamatkulovaTiền vệ00000000
21Charos KhayrullaevaThủ môn00000000
2Shahnoza DekanbaevaTiền đạo00000000
12Fotima BakhriddinovaThủ môn00000000
18Aygerim OtanazarovaTiền vệ10000006.55
Thẻ vàng
5Zukhra TursunalievaHậu vệ00000000
19Oydinoy TurgunovaTiền đạo00000000
11Parvina SodikovaTiền vệ00000000
10Leyla OraniyazovaTiền đạo10010000
3Makhzuna AbdukarimovaHậu vệ00000000
8Rukhsora OlimjonovaTiền vệ00000000
-Zarina NorboevaTiền đạo00000006.83
14Leyla RustullaevaTiền đạo10040010
Thẻ vàng
7Alina AlmatovaTiền vệ00000000

Uzbekistan (w) U20 vs Chinese Taipei U20 Women ngày 03-03-2024 - Thống kê cầu thủ