[JPN Nadeshiko League 1-1] Viamaterras Miyazaki (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 16 | 1 | 5 | 55 | 25 | 49 | 1 | 72.7% |
11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 13 | 25 | 2 | 72.7% |
11 | 8 | 0 | 3 | 28 | 12 | 24 | 1 | 72.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 15 | 83.3% |
[JPN Nadeshiko League 1-3] NGU Nagoya (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 13 | 5 | 4 | 36 | 24 | 44 | 3 | 59.1% |
11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 12 | 21 | 3 | 54.5% |
11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
Viamaterras Miyazaki (w) |
Chủ - Khách |
---|
NGU Nagoya (W)Viamaterras Miyazaki (W) |
NGU Nagoya (W)Viamaterras Miyazaki (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
JW Cup | 26-11-23 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Viamaterras Miyazaki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.90 | -0.15 | -0.07 | B | 0.79 | 2 | 0.97 | T | X |
JPN WD1 | 19-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | -0.92 | -0.14 | -0.07 | T | 0.88 | 2.25 | 0.94 | T | X |
JPN WD1 | 12-05-24 | 2 - 6 (1 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 04-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 27-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.07 | -0.15 | -0.90 | T | -0.97 | -2 | 0.79 | B | T |
JPN WD1 | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 14-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 31-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 24-03-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 33%
NGU Nagoya (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 08-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.22 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | ||
JPN WD1 | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | X | ||
JPN WD1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.98 | 0.5 | 0.84 | X | ||
JPN WD1 | 12-05-24 | 3 - 5 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
JPN WD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 28-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 21-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 14-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN WD1 | 06-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN WD1 | 30-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Viamaterras Miyazaki (w) |
Viamaterras Miyazaki (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 23-06-2024 | Khách | Speranza Takatsuki(W) | 7 Ngày |
JPN WD1 | 30-06-2024 | Chủ | Shizuoka Sangyo University (W) | 14 Ngày |
JPN WD1 | 01-09-2024 | Chủ | Ehime FC (W) | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN WD1 | 22-06-2024 | Chủ | AS Harima ALBION (W) | 6 Ngày |
JPN WD1 | 29-06-2024 | Khách | Gunma FC White Star (W) | 13 Ngày |
JPN WD1 | 31-08-2024 | Chủ | Nittaidai University (W) | 76 Ngày |