[INT FRL-] Bosnia-Herzeg U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
[INT FRL-] Slovenia U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | 9 | 50.0% |
Bosnia-Herzeg U16 |
Chủ - Khách |
---|
Bosnia-Herzeg U16Slovenia U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRLW | 11-05-16 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.51 | -0.30 | -0.32 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Bosnia-Herzeg U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 23-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 21-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 11-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 08-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-03-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 14-05-19 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRLW | 29-04-17 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.42 | -0.29 | -0.41 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
INT FRLW | 27-04-17 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.11 | -0.19 | -0.82 | B | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | T |
INT FRLW | 25-04-17 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.33 | -0.28 | -0.51 | T | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Slovenia U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 13-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-23 | 1 - 6 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-09-23 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-04-23 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-04-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-11-22 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-11-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-11-21 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |