[INT FRL-] Guatemala (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | 5 | 16.7% |
[INT FRL-] Chile (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | 15 | 83.3% |
Guatemala (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guatemala (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-04-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF GWC | 18-02-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF GWC | 04-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.42 | H | 0.86 | 0 | 0.84 | H | X |
CNCF GWC | 29-10-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF GWC | 24-09-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
CNCF GWC | 21-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 13-08-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CNCF WCQ | 13-04-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CNCF WCQ | 08-04-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | B | 0.92 | 2.25 | 0.78 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Chile (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.89 | -0.16 | -0.09 | 0.80 | 2 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 23-02-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | -0.78 | -0.22 | -0.14 | 0.72 | 1.25 | 0.98 | T | ||
INT FRL | 05-12-23 | 6 - 0 (3 - 0) | 13 - 2 | -0.93 | -0.12 | -0.06 | 0.92 | 2.5 | 0.84 | T | ||
INT FRL | 01-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.75 | 3 | -0.99 | X | ||
PAGW | 03-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | 0.92 | -0.5 | 0.78 | X | ||
PAGW | 31-10-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | -0.98 | -1 | 0.80 | H | ||
PAGW | 28-10-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
PAGW | 25-10-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | ||
PAGW | 22-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.94 | 1 | 0.88 | X | ||
INT FRL | 26-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |