[INT CF-] FC Unirea 2004 Slobozia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Jedinstvo UB |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 17 | 3 | 16.7% |
FC Unirea 2004 Slobozia |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Unirea 2004 Slobozia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ROM D1 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.56 | -0.31 | -0.24 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | T |
ROM D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.24 | -0.28 | -0.57 | H | 0.85 | -0.75 | 0.97 | B | X |
ROM D1 | 08-12-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.50 | -0.30 | -0.30 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
ROM D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.42 | -0.32 | -0.36 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
ROM D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | -0.72 | -0.22 | -0.15 | B | 0.92 | 1.25 | 0.90 | B | T |
ROM D1 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.43 | B | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | X |
ROM D1 | 04-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 12 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
ROM D1 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.22 | T | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | H |
ROM D1 | 21-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.31 | -0.29 | B | 0.98 | 0.5 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Jedinstvo UB |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER D1 | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
SER D1 | 18-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.05 | -0.08 | -0.98 | 0.95 | -3.25 | 0.81 | X | ||
SER D1 | 14-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | ||
SER D1 | 08-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | -0.94 | 0 | 0.76 | T | ||
SER D1 | 30-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.08 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | X | ||
SER D1 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
SER D1 | 04-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | X | ||
SER CUP | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.21 | -0.27 | -0.67 | 0.75 | -1 | 0.95 | X | ||
SER D1 | 25-10-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | 0.83 | 1.5 | 0.93 | T | ||
SER D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.19 | -0.25 | -0.68 | 0.98 | -1 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:14% Tỷ lệ tài: 40%
FC Unirea 2004 Slobozia |
FC Unirea 2004 Slobozia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D1 | 17-01-2025 | Chủ | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 5 Ngày |
ROM D1 | 25-01-2025 | Khách | Gloria Buzau | 13 Ngày |
ROM D1 | 01-02-2025 | Chủ | Dinamo Bucuresti | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D1 | 01-02-2025 | Khách | IMT Novi Beograd | 20 Ngày |
SER D1 | 08-02-2025 | Chủ | Novi Pazar | 27 Ngày |
SER D1 | 15-02-2025 | Khách | Radnicki Nis | 34 Ngày |