So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.25
0.78
0.88
3
0.92
2.30
3.75
2.65
Live
0.96
0.25
0.93
0.89
2.5
0.97
2.35
3.25
2.86
Run
-0.48
0.25
0.36
-0.36
2.5
0.24
4.90
1.21
20.00
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.80
3
1.00
2.35
3.20
2.63
Live
0.90
0.25
0.90
0.82
2.5
0.97
2.15
3.25
3.00
Run
-0.37
0.25
0.26
-0.20
2.5
0.13
17.00
1.02
41.00
Mansion88Sớm
0.97
0.25
0.79
0.95
3
0.81
2.13
3.45
2.62
Live
0.97
0.25
0.91
0.84
2.5
-0.98
2.21
3.15
2.87
Run
-0.45
0.25
0.29
-0.28
2.5
0.10
3.45
1.35
11.00
188betSớm
-0.95
0.25
0.79
0.89
3
0.93
2.30
3.75
2.65
Live
-0.93
0.25
0.82
0.95
2.5
0.93
2.35
3.25
2.86
Run
-0.49
0.25
0.39
-0.35
2.5
0.25
4.90
1.21
20.00
SbobetSớm
-0.96
0.25
0.78
0.92
2.75
0.88
2.24
3.17
2.63
Live
-0.96
0.25
0.80
0.88
2.5
0.94
2.21
3.16
2.82
Run
-0.41
0.25
0.29
-0.28
2.5
0.16
4.47
1.23
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Correcaminos UAT
ChủHòaKhách
Tlaxcala FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Correcaminos UATSo Sánh Sức MạnhTlaxcala FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 25%So Sánh Đối Đầu75%
  • Tất cả
  • 1T 3H 5B
    5T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Ascenso MX-21] Correcaminos UAT
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2776143856272125.9%
146442521221842.9%
13121013355257.7%
6105716316.7%
[MEX Ascenso MX-24] Tlaxcala FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2668123347262423.1%
134541922172630.8%
13238142592015.4%
6114611416.7%

Thành tích đối đầu

Correcaminos UAT            
Chủ - Khách
Tlaxcala FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATTlaxcala FC
Tlaxcala FCCorrecaminos UAT
Tlaxcala FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATTlaxcala FC
Tlaxcala FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATTlaxcala FC
Correcaminos UATTlaxcala FC
Tlaxcala FCCorrecaminos UAT
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D204-08-243 - 2
(0 - 0)
15 - 2-0.51-0.29-0.32B0.970.500.85BT
MEX D201-03-241 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.60-0.28-0.20H0.860.75-0.98TX
MEX D201-11-230 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.27-0.26-0.54T-0.96-0.500.84TX
MEX D221-04-230 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.43-0.31-0.36H-0.950.250.77TX
MEX D224-08-220 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.56-0.29-0.24B-0.990.750.81BX
MEX D224-03-224 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.48-0.31-0.33B0.850.250.97BT
MEX D202-09-211 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.34-0.33H-0.930.250.80TX
MEX D218-03-210 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.41-0.34-0.37B0.800.00-0.98BX
MEX D219-10-201 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.36-0.32-0.44B0.77-0.25-0.95BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Correcaminos UAT            
Chủ - Khách
Santos LagunaCorrecaminos UAT
Correcaminos UATClub Chivas Tapatio
CF AtlanteCorrecaminos UAT
Correcaminos UATCancun FC
Correcaminos UATMonarcas Morelia
Venados FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATMineros de Zacatecas
Tepatitlan de MorelosCorrecaminos UAT
Correcaminos UATAlebrijes de Oaxaca
CSyD Dorados de SinaloaCorrecaminos UAT
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF28-12-242 - 1
(0 - 0)
- ---B--
MEX D225-10-240 - 3
(0 - 2)
6 - 6-0.32-0.27-0.49B0.83-0.5-0.95BT
MEX D220-10-243 - 1
(1 - 0)
17 - 0-0.86-0.15-0.07B0.9320.95HT
MEX D217-10-241 - 3
(0 - 1)
5 - 8-0.31-0.29-0.48B-0.96-0.250.84BT
MEX D211-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.33-0.27-0.48T0.97-0.250.85TT
MEX D205-10-245 - 1
(3 - 1)
6 - 13-0.72-0.21-0.15B0.911.250.97BT
MEX D227-09-242 - 2
(0 - 2)
6 - 5-0.29-0.27-0.52H0.95-0.50.93BT
MEX D221-09-246 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.48-0.28-0.32B0.830.25-0.95BT
MEX D213-09-241 - 3
(1 - 0)
6 - 11-0.65-0.23-0.20B0.9510.93BT
MEX D208-09-243 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.39-0.30-0.39B0.9400.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Tlaxcala FC            
Chủ - Khách
Monarcas MoreliaTlaxcala FC
Tlaxcala FCVenados FC
Celaya FCTlaxcala FC
CSyD Dorados de SinaloaTlaxcala FC
Tlaxcala FCAlebrijes de Oaxaca
Cancun FCTlaxcala FC
Tlaxcala FCClub Chivas Tapatio
Tampico MaderoTlaxcala FC
Tlaxcala FCCF Atlante
Mineros de ZacatecasTlaxcala FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D201-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.55-0.27-0.260.830.5-0.95T
MEX D227-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.36-0.29-0.420.79-0.25-0.92X
MEX D220-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.71-0.22-0.140.961.250.92X
MEX D213-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.49-0.28-0.310.800.25-0.98X
MEX D206-10-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.27-0.270.850.5-0.97T
MEX D228-09-245 - 2
(3 - 0)
5 - 5-0.65-0.25-0.181.0010.88T
MEX D222-09-242 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.39-0.30-0.380.9100.97T
MEX D215-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.27-0.270.870.5-0.99X
MEX D208-09-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.19-0.27-0.62-0.96-0.750.84X
MEX D224-08-241 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.63-0.24-0.22-0.9610.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Correcaminos UATSo sánh số liệuTlaxcala FC
  • 11Tổng số ghi bàn10
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.0
  • 30Tổng số mất bàn15
  • 3.0Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 80.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Correcaminos UAT
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem12XemXem85.7%XemXem2XemXem14.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
621333.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Tlaxcala FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Correcaminos UAT
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Tlaxcala FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem3XemXem2XemXem9XemXem21.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem
60150.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Correcaminos UATThời gian ghi bànTlaxcala FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    7
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Correcaminos UATChi tiết về HT/FTTlaxcala FC
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    9
    8
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Correcaminos UATSố bàn thắng trong H1&H2Tlaxcala FC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Correcaminos UAT
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D225-01-2025KháchAtletico La Paz8 Ngày
MEX D231-01-2025ChủTampico Madero14 Ngày
MEX D209-02-2025KháchCelaya FC23 Ngày
Tlaxcala FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D226-01-2025ChủTepatitlan de Morelos9 Ngày
MEX D202-02-2025KháchLeones Negros17 Ngày
MEX D209-02-2025ChủMineros de Zacatecas23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng23.1% [6]
  • [6] 22.2%Hòa30.8% [6]
  • [14] 51.9%Bại46.2% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 22.2%Thắng7.7% [2]
  • [4] 14.8%Hòa11.5% [3]
  • [4] 14.8%Bại30.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    56 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    2.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    1.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    0.85
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Hòa33.33% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Correcaminos UAT VS Tlaxcala FC ngày 17-01-2025 - Thông tin đội hình