[ITA Serie D-] ASD Paterno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 16.7% |
[ITA Serie D-] ASD Sancataldese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% |
ASD Paterno |
Chủ - Khách |
---|
ASD SancataldeseASD Paterno |
ASD SancataldeseASD Paterno |
ASD PaternoASD Sancataldese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 07-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 21-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ASD Paterno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 04-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 CUP | 06-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ASD Sancataldese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
ASD Paterno |
ASD Paterno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |