Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Juan Manuel Requena | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() ![]() |
33 | Nelson Hernandez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
22 | Mauro Maidana | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() |
18 | Roberto Rosales | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
2 | Carlos Vivas | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
7 | Bryan Castillo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
11 | Diomar Díaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Lucas Acevedo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | José Balza | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
9 | Lucas Cano | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
15 | Maurice Cova | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Juan Silgado | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
- | Anthony Matos | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | ![]() |
- | Alejo Antilef | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
- | Jesus Armando Castellano Anuel | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Yhonattan Yustiz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
- | Guillermo·Marin | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |