[SWE Division 1-7] Assyriska |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 15 | 3 | 0.0% |
[SWE Division 1-8] FC Stockholm Internazionale |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 66.7% |
Assyriska |
Chủ - Khách |
---|
FC Stockholm InternazionaleAssyriska |
AssyriskaFC Stockholm Internazionale |
AssyriskaFC Stockholm Internazionale |
AssyriskaFC Stockholm Internazionale |
FC Stockholm InternazionaleAssyriska |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.87 | -0.18 | -0.11 | H | 0.74 | -0.57 | 0.96 | T | T |
SWE D1 SN | 05-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.29 | -0.26 | -0.60 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | T |
INT CF | 09-03-24 | 3 - 4 (2 - 4) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE D3 | 22-09-19 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SWE D3 | 30-05-19 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Assyriska |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.28 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
SWE D1 SN | 03-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | B | 0.87 | 0.25 | 0.83 | B | T |
SWE D1 SN | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | X |
SWE D1 SN | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | H |
SWE D1 SN | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.87 | -0.18 | -0.11 | H | 0.74 | 1.75 | 0.96 | T | T |
SWE D1 SN | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | H | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | X |
SWE D1 SN | 27-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
SWE D1 SN | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D1 SN | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.27 | -0.35 | H | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
FC Stockholm Internazionale |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWE Cup | 03-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 1 | -0.40 | -0.30 | -0.40 | 0.92 | 0 | 0.90 | T | ||
SWE Cup | 22-02-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.12 | -0.17 | -0.81 | 0.95 | -1.75 | 0.87 | X | ||
SWE Cup | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.18 | -0.23 | -0.69 | -0.96 | -1 | 0.78 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D2 | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.36 | 0.76 | 0 | -0.94 | T | ||
SWE D2 | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | 0.84 | -1.75 | 0.86 | X | ||
SWE D1 SN | 02-11-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Assyriska |
Assyriska |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Khách | IF Karlstad Fotboll | 7 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Chủ | Karlbergs BK | 14 Ngày |
SWE D1 SN | 20-04-2025 | Khách | FC Arlanda | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Chủ | IFK Stocksund | 7 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Khách | IF Karlstad Fotboll | 14 Ngày |
SWE D1 SN | 20-04-2025 | Chủ | Hammarby TFF | 21 Ngày |