So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0
0.84
0.84
2
0.96
2.66
3.10
2.49
Live
-0.84
0
0.70
0.88
2
0.96
2.92
3.00
2.35
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.99
0.25
0.79
0.83
2.25
0.95
2.56
3.15
2.40
Live
-0.86
0
0.74
-0.93
2.25
0.78
2.93
2.85
2.34
Run
-0.88
0
0.75
-0.27
2.5
0.17
5.50
1.44
4.50
188betSớm
0.99
0
0.85
0.85
2
0.97
2.66
3.10
2.49
Live
-0.83
0
0.71
-0.98
2
0.84
2.99
3.00
2.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.95
0
0.87
0.75
2
-0.95
2.57
2.87
2.47
Live
-0.95
0
0.83
-0.94
2.25
0.80
2.72
2.91
2.44
Run
-0.92
0
0.79
-0.56
2.5
0.42
5.50
1.35
4.89

Bên nào sẽ thắng?

Rodina Moscow
ChủHòaKhách
Torpedo Moscow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rodina MoscowSo Sánh Sức MạnhTorpedo Moscow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 1T 1H 0B
    0T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS FNL-10] Rodina Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2671182423321026.9%
134541411171230.8%
13364101215823.1%
612377516.7%
[RUS FNL-2] Torpedo Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2613121411851250.0%
1376025827353.8%
13661161024246.2%
63211381150.0%

Thành tích đối đầu

Rodina Moscow            
Chủ - Khách
Torpedo MoscowRodina Moscow
Rodina MoscowTorpedo Moscow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D120-11-231 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.35-0.31-0.46H0.85-0.250.97BX
RUS D104-09-232 - 0
(1 - 0)
- -0.50-0.31-0.31T1.000.500.82TX

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Rodina Moscow            
Chủ - Khách
FK SochiRodina Moscow
Rodina MoscowSpartak Kostroma
Rodina MoscowYenisey Krasnoyarsk
Rodina MoscowArsenal Tula
Neftekhimik NizhnekamskRodina Moscow
Mashuk-KMVRodina Moscow
TyumenRodina Moscow
FC UfaRodina Moscow
Rodina MoscowSokol
Chernomorets NovorossiyskRodina Moscow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D119-10-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.30-0.24B0.970.750.85BX
RUS Cup16-10-241 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.71-0.25-0.16B0.7110.99HT
RUS D112-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.56-0.29-0.27H0.800.5-0.98TX
RUS D105-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.39-0.33-0.40H0.9500.87HH
RUS D129-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.36-0.33-0.43B0.75-0.25-0.93BT
RUS Cup25-09-240 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.22-0.29-0.64T0.90-0.750.80TT
RUS D121-09-241 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.32-0.47T0.93-0.250.89TT
RUS D115-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.36-0.31-0.45B0.78-0.250.98BX
RUS D109-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.64-0.28-0.20T0.770.750.99TX
RUS D101-09-242 - 2
(1 - 1)
5 - 0-0.40-0.33-0.40H0.9100.91HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Torpedo Moscow            
Chủ - Khách
TyumenTorpedo Moscow
Torpedo MoscowBaltika Kaliningrad
Torpedo MoscowSokol
Ural Sverdlovsk OblastTorpedo Moscow
Torpedo MoscowFK Sochi
KAMAZ Naberezhnye ChelnyTorpedo Moscow
Shinnik YaroslavlTorpedo Moscow
Torpedo MoscowBaltika Kaliningrad
Torpedo MoscowArsenal Tula
FC UfaTorpedo Moscow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D121-10-240 - 3
(0 - 2)
3 - 1-0.26-0.30-0.56-0.98-0.50.80T
RUS Cup16-10-240 - 4
(0 - 3)
6 - 2-0.43-0.32-0.360.7001.00T
RUS D112-10-245 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.66-0.27-0.20-0.9810.80T
RUS D105-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.49-0.32-0.320.790.25-0.97X
RUS D129-09-242 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.39-0.31-0.410.9700.85T
RUS Cup25-09-241 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.34-0.32-0.480.85-0.250.85T
RUS D121-09-241 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.36-0.33-0.430.76-0.25-0.94H
RUS D116-09-242 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.41-0.32-0.390.8400.92T
RUS D109-09-242 - 2
(2 - 2)
4 - 2-0.45-0.33-0.340.960.250.80T
RUS D131-08-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.32-0.32-0.460.90-0.250.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 78%

Rodina MoscowSo sánh số liệuTorpedo Moscow
  • 13Tổng số ghi bàn19
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn12
  • 1.2Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Rodina Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem3XemXem8XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Torpedo Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
Rodina Moscow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem2XemXem5XemXem8XemXem13.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem0XemXem3XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
60240.0%Xem116.7%233.3%Xem
Torpedo Moscow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem4XemXem5XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem4XemXem26.7%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rodina MoscowThời gian ghi bànTorpedo Moscow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    7
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    8
    Bàn thắng H1
    8
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rodina MoscowChi tiết về HT/FTTorpedo Moscow
  • 2
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    8
    8
    H/H
    1
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Rodina MoscowSố bàn thắng trong H1&H2Torpedo Moscow
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rodina Moscow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D102-11-2024KháchUral Sverdlovsk Oblast7 Ngày
RUS D109-11-2024ChủFK Chayka Pesch14 Ngày
RUS D116-11-2024ChủChernomorets Novorossiysk21 Ngày
Torpedo Moscow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D102-11-2024ChủAlania Vladikavkaz7 Ngày
RUS D109-11-2024ChủYenisey Krasnoyarsk14 Ngày
RUS D116-11-2024KháchSKA Khabarovsk21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 26.9%Thắng50.0% [13]
  • [11] 42.3%Hòa46.2% [13]
  • [8] 30.8%Bại3.8% [1]
  • Chủ/Khách
  • [4] 15.4%Thắng23.1% [6]
  • [5] 19.2%Hòa23.1% [6]
  • [4] 15.4%Bại3.8% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.58
  • TB mất điểm
    0.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Rodina Moscow VS Torpedo Moscow ngày 27-10-2024 - Thông tin đội hình