Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Julian Altobelli | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Markus Cimermancic | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.65 | ![]() |
- | Kundai Mawoko | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Luca accettola | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
- | Abraham Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
85 | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
68 | Lucas Olguin | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Jesus Batiz | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 | Jesus Armando Castellano Anuel | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
- | Nicholas Enrique Benalcazar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
42 | amir daley | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
49 | peter mangione | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alejandro Guido | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Paul Walters | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.06 | ![]() |