[CHN TWN Mulan League-3] Hang Yuan FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 9 | 2 | 4 | 29 | 12 | 29 | 3 | 60.0% |
7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 | 57.1% |
8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 8 | 15 | 2 | 62.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 66.7% |
[CHN TWN Mulan League-5] Hualien (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | 2 | 3 | 10 | 7 | 27 | 9 | 5 | 13.3% |
7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 16 | 4 | 5 | 14.3% |
8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 11 | 5 | 5 | 12.5% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | 4 | 16.7% |
Hang Yuan FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 18-05-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 09-12-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | T |
INT CF | 08-07-23 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 08-07-23 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 13-05-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chinese TML | 29-10-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 28-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chinese TML | 16-04-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.29 | -0.33 | -0.53 | B | 0.84 | -0.50 | 0.86 | B | T |
INT CF | 19-03-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese TML | 25-12-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | T | 0.90 | -0.50 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Hang Yuan FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 22-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 15-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese TML | 25-05-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 18-05-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 13-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Chinese TML | 16-12-23 | 1 - 3 (1 - 3) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 09-12-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | T |
Chinese TML | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.17 | -0.24 | -0.70 | H | 0.75 | -1.25 | -0.99 | B | X |
Chinese TML | 18-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Hualien (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese TML | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | 1.00 | 0 | 0.70 | X | ||
Chinese TML | 15-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 25-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | ||
Chinese TML | 18-05-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese TML | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 13-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese TML | 23-12-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
Chinese TML | 16-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
Chinese TML | 09-12-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.25 | -0.32 | -0.58 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | T |
Chinese TML | 02-12-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Hang Yuan FC (w) |
Hang Yuan FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 17-08-2024 | Chủ | Inter Taoyuan FC (W) | 49 Ngày |
Chinese TML | 21-09-2024 | Chủ | Inter Taoyuan FC (W) | 84 Ngày |
Chinese TML | 28-09-2024 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 91 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese TML | 17-08-2024 | Chủ | Taichung Blue Whale (W) | 49 Ngày |
Chinese TML | 24-08-2024 | Khách | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 56 Ngày |
Chinese TML | 21-09-2024 | Khách | Taichung Blue Whale (W) | 84 Ngày |