Europa League
14-03-2025 03:00 - Thứ sáu
0
2
03:00FT
(0-1)
90 Phút [0-2], 120 Phút[0-2], phạt đền[3-2] Rangers Thắng
Fenerbahce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Mert Hakan YandaşTiền vệ00010000
Thẻ vàng
6Alexander DjikuHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
-Ş. Toğrak-00000000
23Cenk TosunTiền đạo00000000
10Dušan TadićTiền đạo30000006.7
1İrfan Can EğribayatThủ môn00000007.6
-Yusuf AkcicekHậu vệ10010017.1
37Milan ŠkriniarHậu vệ00000007.4
40Dominik LivakovićThủ môn00000000
17İrfan Can KahveciTiền đạo00000000
Thẻ vàng
9Edin DžekoTiền đạo30000006.8
16Mert MüldürHậu vệ10001007.9
54Osman Ertugrul·CetinThủ môn00000000
18Filip KostićTiền vệ10000007.5
21 Bright Osayi-SamuelHậu vệ00000006.5
34Sofyan AmrabatHậu vệ10010006.7
13Frederico Rodrigues de Paula SantosTiền vệ00020006.9
53Sebastian SzymańskiTiền vệ40210008.8
Bàn thắngThẻ đỏ
94Anderson TaliscaTiền vệ40010107.1
Thẻ vàng
19Youssef En-NesyriTiền đạo30010005.8
Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
52Findlay CurtisTiền vệ00000000
14Nedim BajramiTiền vệ20020006.8
1Jack ButlandThủ môn00000006
99DaniloTiền đạo00000000
10Mohammed DiomandeTiền vệ10010007.1
Thẻ vàng
9Cyriel DessersTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
3Ridvan YilmazHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
19Clinton Nsiala-MakengoHậu vệ00000000
45Ross·McCauslandTiền đạo00000000
2James TavernierHậu vệ10010107
27Leon BalogunHậu vệ20000006.7
Thẻ vàng
21Dujon SterlingHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
43Nicolas RaskinTiền vệ20000006.7
8Connor BarronTiền vệ00000006.8
22Jefte Vital da Silva DiasHậu vệ10000006.6
18Václav ČernýTiền đạo80080026.9
-B. Rice-00000000
4Robin PropperHậu vệ00000000
5John SouttarHậu vệ10000007
Thẻ vàng
11Tom LawrenceTiền vệ10000000
31Liam KellyThủ môn00000000
29Hamza IgamaneTiền đạo20020006.3
30Ianis HagiTiền vệ10010006.1
Thẻ vàng

Rangers vs Fenerbahce ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ