[AUS NSW-N U20-] Sutherland Sharks U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 15 | 3 | 16.7% |
[AUS NSW-N U20-] Sydney Olympic U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | 3 | 16.7% |
Sutherland Sharks U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 07-08-24 | 2 - 4 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.41 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
AB U20 L | 09-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 20-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 05-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AB U20 L | 26-06-22 | 4 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 09-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 01-05-21 | 0 - 4 (0 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 15-02-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAUS U20 | 25-05-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS U20 | 10-03-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sutherland Sharks U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 22-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 14-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.54 | -0.24 | -0.34 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
AB U20 L | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 17-08-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.18 | B | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
AB U20 L | 07-08-24 | 2 - 4 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.41 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
AB U20 L | 29-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.75 | -0.19 | -0.19 | B | 0.89 | 1.5 | 0.87 | B | X |
AB U20 L | 26-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 16-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | B | 0.99 | 0 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Sydney Olympic U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.34 | -0.24 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
AB U20 L | 23-08-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 16-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.39 | -0.26 | -0.50 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
AB U20 L | 07-08-24 | 2 - 4 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.41 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
AB U20 L | 04-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 27-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.50 | -0.24 | -0.38 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | X | ||
AB U20 L | 22-07-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.32 | -0.24 | -0.56 | -0.98 | -0.5 | 0.80 | T | ||
AB U20 L | 19-07-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 8 | -0.23 | -0.21 | -0.67 | -0.99 | -1 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 67%
Sutherland Sharks U20 |
Sutherland Sharks U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |