Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[KOR Cup-] Geonyung |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[KOR Cup-] Namyangju Citizen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
Geonyung |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Geonyung |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Namyangju Citizen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
KCL 4 | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 05-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 29-09-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 22-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 08-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 24-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 18-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 27-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
KCL 4 | 20-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Geonyung |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Geonyung |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
KCL 4 | 15-03-2025 | Khách | Pyeongchang FC | 7 Ngày |
KCL 4 | 29-03-2025 | Khách | Dangjin Citizen | 21 Ngày |
KCL 4 | 05-04-2025 | Chủ | Jinju Citizen | 28 Ngày |