So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
1.25
0.98
0.99
2.5
0.77
1.30
4.40
8.00
Live
-0.94
1
0.70
0.80
2
0.96
1.55
3.50
5.20
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.41
3.5
0.11
1.01
9.80
15.50
BET365Sớm
0.85
1.75
0.95
0.80
2.75
1.00
1.30
5.00
8.00
Live
0.77
0.75
-0.98
1.00
2.25
0.80
1.60
3.70
5.25
Run
0.42
0
-0.57
-0.10
3.5
0.05
1.01
23.00
81.00
Mansion88Sớm
0.84
1.25
0.90
0.96
2.5
0.78
1.34
4.25
7.00
Live
1.00
1
0.80
0.71
2
-0.92
1.53
3.50
5.50
Run
0.41
0
-0.57
-0.19
3.5
0.08
1.02
7.60
150.00
188betSớm
0.79
1.25
0.99
1.00
2.5
0.78
1.30
4.40
8.00
Live
-0.98
1
0.76
0.74
2
-0.96
1.55
3.50
5.20
Run
-0.31
0.25
0.03
-0.40
3.5
0.12
1.01
9.80
15.50
SbobetSớm
-0.98
1.25
0.78
0.95
2
0.85
1.34
3.59
7.60
Live
-0.93
1
0.73
0.80
2
1.00
1.52
3.28
5.20
Run
0.51
0
-0.67
-0.15
3.5
0.01
1.01
7.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Egypt (w)
ChủHòaKhách
Rwanda (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Egypt (w)So Sánh Sức MạnhRwanda (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Phong Độ27%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CAF Women's African Cup of Nation-] Egypt (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64111261366.7%
[CAF Women's African Cup of Nation-] Rwanda (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
603341730.0%

Thành tích đối đầu

Egypt (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Egypt (w)            
Chủ - Khách
Egypt (W)Senegal (W)
Senegal (W)Egypt (W)
South Sudan (W)Egypt (W)
Egypt (W)South Sudan (W)
Lebanon (W)Egypt (W)
Lebanon (W)Egypt (W)
Egypt (W)Jordan (W)
Egypt (W)Jordan (W)
Jordan (W)Egypt (W)
India (W)Egypt (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF WNC05-12-230 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.23-0.26-0.63H0.98-0.750.78BX
CAF WNC30-11-234 - 0
(2 - 0)
7 - 3---B--
CAF WNC24-09-230 - 4
(0 - 3)
1 - 5---T--
CAF WNC20-09-234 - 0
(3 - 0)
5 - 5---T--
INT FRL22-02-231 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.21-0.27-0.64T1.00-0.750.76TT
INT FRL19-02-231 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.17-0.27-0.68T0.89-10.87HT
INT FRL09-10-220 - 1
(0 - 0)
2 - 1---B--
INT FRL06-10-221 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.34-0.31-0.47T0.93-0.250.89TX
INT FRL11-04-220 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.65-0.28-0.19H-0.9410.70TX
INT FRL05-04-221 - 0
(1 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%

Rwanda (w)            
Chủ - Khách
Ghana (W)Rwanda (W)
Rwanda (W)Ghana (W)
Rwanda (W)Burundi (W)
Rwanda (W)Burundi (W)
Rwanda (W)Uganda (W)
Uganda (W)Rwanda (W)
Rwanda (W)Djibouti (W)
Rwanda (W)Burundi (W)
Uganda (W)Rwanda (W)
Rwanda (W)Djibouti (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF WNC26-09-235 - 0
(4 - 0)
13 - 1---0.804.750.90X
CAF WNC20-09-230 - 7
(0 - 3)
2 - 5-----
INT CF16-09-231 - 1
(1 - 0)
2 - 1-----
INT FRL15-09-230 - 1
(0 - 1)
- -----
OP AFW16-07-230 - 0
(0 - 0)
1 - 8-----
OP AFW12-07-233 - 3
(1 - 1)
5 - 3-0.62-0.26-0.240.860.750.96T
INT FRL05-06-222 - 0
(2 - 0)
- -----
INT FRL03-06-221 - 2
(1 - 1)
- -----
INT FRL01-06-222 - 0
(1 - 0)
- -----
CAF WNC26-10-210 - 3
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Egypt (w)So sánh số liệuRwanda (w)
  • 13Tổng số ghi bàn7
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.7
  • 8Tổng số mất bàn24
  • 0.8Trung bình mất bàn2.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua60.0%
Egypt (w)Thời gian ghi bànRwanda (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Egypt (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Rwanda (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Egypt (w) VS Rwanda (w) ngày 25-02-2025 - Thông tin đội hình