[CAF Women's African Cup of Nation-] Egypt (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
[CAF Women's African Cup of Nation-] Rwanda (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 17 | 3 | 0.0% |
Egypt (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Egypt (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF WNC | 05-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.23 | -0.26 | -0.63 | H | 0.98 | -0.75 | 0.78 | B | X |
CAF WNC | 30-11-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF WNC | 24-09-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF WNC | 20-09-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 22-02-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.21 | -0.27 | -0.64 | T | 1.00 | -0.75 | 0.76 | T | T |
INT FRL | 19-02-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.17 | -0.27 | -0.68 | T | 0.89 | -1 | 0.87 | H | T |
INT FRL | 09-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 06-10-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | X |
INT FRL | 11-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | H | -0.94 | 1 | 0.70 | T | X |
INT FRL | 05-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Rwanda (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF WNC | 26-09-23 | 5 - 0 (4 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | 0.80 | 4.75 | 0.90 | X | ||
CAF WNC | 20-09-23 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
OP AFW | 16-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
OP AFW | 12-07-23 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 05-06-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 03-06-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 01-06-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF WNC | 26-10-21 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |