[INT CF-] Stabaek (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 8 | 18 | 100.0% |
[INT CF-] Roa (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 3 | 12 | 66.7% |
Stabaek (w) |
Chủ - Khách |
---|
Roa (W)Stabaek (W) |
Roa (W)Stabaek (W) |
Stabaek (W)Roa (W) |
Stabaek (W)Roa (W) |
Stabaek (W)Roa (W) |
Stabaek (W)Roa (W) |
Roa (W)Stabaek (W) |
Stabaek (W)Roa (W) |
Stabaek (W)Roa (W) |
Roa (W)Stabaek (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 03-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORW | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | B | 0.83 | -0.25 | 0.87 | B | X |
NORW | 11-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 24-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 21-10-23 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 10-06-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NORW | 03-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 25-02-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR WCUP | 15-06-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | T | -0.84 | -0.57 | 0.60 | T | X |
NORW | 22-05-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Stabaek (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.78 | -0.19 | -0.18 | T | 0.78 | 1.5 | 0.92 | T | T |
INT CF | 24-01-25 | 6 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | T | 0.78 | 2.25 | 0.92 | T | T |
NORW | 16-11-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.29 | -0.31 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
NORW | 09-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
NORW | 03-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NORW | 19-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
NORW | 12-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 14 - 2 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | B | X |
NORW | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
Roa (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.22 | -0.26 | -0.67 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
NORW | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
NORW | 03-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
NORW | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NOR WCUP | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Stabaek (w) |
Stabaek (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 23-03-2025 | Khách | Honefoss (W) | 29 Ngày |
NORW | 28-03-2025 | Chủ | SK Brann (W) | 34 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Chủ | Kolbotn (W) | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 21-03-2025 | Khách | Bodo Glimt (W) | 27 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Chủ | Valerenga (W) | 35 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Khách | LSK Kvinner (W) | 49 Ngày |