[AUS QLD Women's League-] Gold Coast city (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 15 | 3 | 0.0% |
[AUS QLD Women's League-] Mitchelton (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | 50.0% |
Gold Coast city (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.34 | -0.26 | -0.56 | B | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
AUS WQSL | 08-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS WQSL | 07-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.31 | -0.25 | -0.58 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
AUS WQSL | 18-08-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.23 | T | 0.82 | 1.00 | 0.88 | T | X |
AUS WQSL | 10-06-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AQWC | 01-06-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WQSL | 01-04-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS WQSL | 13-04-21 | 1 - 5 (1 - 4) | 4 - 3 | -0.09 | -0.13 | -0.93 | T | 0.80 | -2.75 | 0.96 | T | T |
AUS WQSL | 03-10-20 | 3 - 5 (1 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WQSL | 01-08-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.99 | -0.12 | -0.09 | T | 0.75 | -0.31 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Gold Coast city (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 22-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.41 | -0.26 | -0.48 | H | 0.76 | -0.25 | 0.94 | B | T |
AUS WQSL | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.34 | -0.26 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
AUS WQSL | 07-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | B | 0.88 | -1.25 | 0.82 | B | X |
AUS WQSL | 04-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
AUS WQSL | 01-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
AUS WQSL | 28-07-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
AUS WQSL | 20-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
AUS WQSL | 14-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WQSL | 06-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WQSL | 29-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.82 | -0.20 | -0.14 | T | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Mitchelton (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 08-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 6 - 8 | -0.19 | -0.19 | -0.78 | 0.93 | -1.5 | 0.77 | X | ||
AUS WQSL | 20-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 11-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.34 | -0.26 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
AUS WQSL | 03-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 16 - 0 | -0.93 | -0.13 | -0.09 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.07 | -0.11 | -0.98 | 0.85 | -3 | 0.85 | X | ||
AUS WQSL | 14-07-24 | 1 - 7 (0 - 2) | 1 - 13 | -0.20 | -0.20 | -0.76 | 0.84 | -1.5 | 0.86 | T | ||
AUS WQSL | 06-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WQSL | 29-06-24 | 2 - 7 (2 - 2) | 0 - 9 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
AUS WQSL | 23-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 15 - 3 | -0.48 | -0.26 | -0.41 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Gold Coast city (w) |
Gold Coast city (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |