[INT CF-] Jitex DFF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 16 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Eskilsminne DIF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 24 | 6 | 33.3% |
Jitex DFF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Jitex DFF (W)Eskilsminne DIF (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 17-02-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Jitex DFF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWEC-W | 15-10-24 | 0 - 9 (0 - 8) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 12-10-24 | 4 - 2 (3 - 2) | 7 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
SW D1 | 05-10-24 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 28-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 21-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 14-09-24 | 5 - 4 (4 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 07-09-24 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Eskilsminne DIF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-03-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-02-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 14-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 11-10-23 | 1 - 6 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 16-08-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 13-09-22 | 0 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 09-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 29-09-21 | 1 - 6 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 08-09-21 | 2 - 7 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SWEC-W | 07-10-20 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jitex DFF (w) |
Eskilsminne DIF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jitex DFF (w) |
Eskilsminne DIF (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |