[THA League 3-8] Hua Hin City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 6 | 10 | 40 | 52 | 24 | 8 | 27.3% |
11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 17 | 20 | 5 | 54.5% |
11 | 0 | 4 | 7 | 18 | 35 | 4 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 16 | 7 | 33.3% |
[THA League 3-3] Rajpracha FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 13 | 5 | 4 | 38 | 23 | 44 | 3 | 59.1% |
11 | 8 | 1 | 2 | 18 | 10 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 13 | 19 | 2 | 45.5% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | 9 | 33.3% |
Hua Hin City |
Chủ - Khách |
---|
Raj Pracha FCHua Hin City |
Hua Hin CityRaj Pracha FC |
Raj Pracha FCHua Hin City |
Hua Hin CityRaj Pracha FC |
Raj Pracha FCHua Hin City |
Hua Hin CityRaj Pracha FC |
Hua Hin CityRaj Pracha FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L3 | 02-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA L3 | 13-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA L3 | 15-10-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA LC | 03-09-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA L3 | 04-10-20 | 4 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 30-07-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TH FC | 24-06-15 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Hua Hin City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L3 | 23-02-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 16-02-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
THA L3 | 08-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
THA L3 | 26-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BGC MTI | 21-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BGC MTI | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 24-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 16-11-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rajpracha FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L3 | 22-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 16-02-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 09-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TH FC | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BGC MTI | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BGC MTI | 14-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 24-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hua Hin City |
Hua Hin City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TH FC | 09-04-2025 | Khách | Chanthaburi FC | 38 Ngày |