[CHN Women's Super League-3] Jiangsu Wuxi(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 66.7% |
[CHN Women's Super League-4] Liaoning Shenbei Hefeng(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 7 | 4 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | % |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 7 | 2 | 50.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 1 | 18 | 100.0% |
Jiangsu Wuxi(W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Jiangsu Wuxi(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 12-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | X |
CWPL | 08-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN WC | 28-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHN WC | 22-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 28-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CWPL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.33 | -0.46 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | X |
CWPL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CWPL | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.27 | -0.21 | H | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
CWPL | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 0%
Liaoning Shenbei Hefeng(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 12-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.13 | -0.23 | -0.79 | 0.76 | -1.5 | 0.94 | X | ||
CWPL | 08-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.71 | -0.27 | -0.17 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
CHN WC | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 10-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 04-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
CLW | 16-08-24 | 2 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 13-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 07-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
Jiangsu Wuxi(W) |
Jiangsu Wuxi(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-04-2025 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 21 Ngày |
CWPL | 19-04-2025 | Khách | Henan Wanxianshan (W) | 28 Ngày |
CWPL | 07-06-2025 | Chủ | Yongchuan Chashan Bamboo Sea (W) | 77 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 13-04-2025 | Chủ | Hangzhou YinHang (W) | 22 Ngày |
CWPL | 19-04-2025 | Chủ | ShanXi zhidan (W) | 28 Ngày |
CWPL | 08-06-2025 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 78 Ngày |