[ICE WLC-5] KH Hlidarendi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | 3 | 5 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 23 | 0 | 0.0% |
[ICE WLC-1] UMF Selfoss (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 5 | 0 | 0 | 27 | 1 | 15 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | 8 | 33.3% |
KH Hlidarendi (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
KH Hlidarendi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 14-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 07-03-25 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 27-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD2 | 10-07-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 6 | -0.23 | -0.20 | -0.72 | B | 0.92 | -1.25 | 0.78 | B | T |
ICE LD2 | 04-07-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | - | - | |||
ICE WC | 22-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 02-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 19-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 12-03-24 | 4 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 28-02-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
UMF Selfoss (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 13-03-25 | 6 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 30-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.60 | -0.25 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
ICE LD1 | 22-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 15-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ICE LD1 | 08-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.74 | 0.86 | -1.25 | 0.84 | T | ||
ICE LD1 | 31-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.55 | -0.26 | -0.31 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | X | ||
ICE LD1 | 26-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 19-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | X | ||
ICE LD1 | 06-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
KH Hlidarendi (w) |
KH Hlidarendi (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WC | 21-04-2025 | Chủ | IBV Vestmannaeyjar (W) | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WC | 19-04-2025 | Khách | Haukar (W) | 23 Ngày |