So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
0.25
0.95
0.85
2.25
0.95
2.12
3.20
2.98
Live
0.82
0.5
-0.96
0.90
2.25
0.94
1.83
3.25
3.75
Run
-0.21
0.25
0.07
-0.21
3.5
0.05
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.88
0.25
0.93
0.85
2.25
0.95
2.10
3.00
3.25
Live
0.97
0.75
0.82
0.85
2.25
0.95
1.80
3.20
4.10
Run
0.50
0
-0.67
-0.13
3.5
0.07
1.01
34.00
81.00
Mansion88Sớm
0.84
0.25
0.92
0.83
2.25
0.93
2.04
3.15
3.30
Live
0.77
0.5
-0.93
0.83
2.25
0.99
1.77
3.35
3.90
Run
0.63
0
-0.79
-0.16
3.5
0.06
1.01
8.00
200.00
188betSớm
0.88
0.25
0.96
0.86
2.25
0.96
2.12
3.20
2.98
Live
0.83
0.5
-0.95
0.90
2.25
0.96
1.82
3.20
3.85
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.20
3.5
0.06
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.90
0.25
0.92
0.85
2.25
0.95
2.09
3.02
3.01
Live
0.87
0.5
0.97
0.85
2.25
0.97
1.87
3.14
3.73
Run
0.63
0
-0.79
-0.41
2.5
0.27
1.13
4.94
27.00

Bên nào sẽ thắng?

Kuruvchi Bunyodkor
ChủHòaKhách
Termez Surkhon
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kuruvchi BunyodkorSo Sánh Sức MạnhTermez Surkhon
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-1] Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43109310175.0%
2110534250.0%
22004061100.0%
6330841250.0%
[UZB Super League-13] Termez Surkhon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41034831325.0%
2101333950.0%
2002150140.0%
6114512416.7%

Thành tích đối đầu

Kuruvchi Bunyodkor            
Chủ - Khách
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D122-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 4---T---
UZB D105-05-240 - 2
(0 - 2)
11 - 4-0.40-0.29-0.40B0.930.000.93BX
UZB D129-09-230 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.31-0.30B0.800.25-0.94BX
UzbC16-08-232 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.63-0.28-0.22H0.860.750.96TT
UZB D121-04-231 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.40-0.31-0.42B0.970.000.85BX
UZB D103-11-222 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.52-0.32-0.26T0.920.500.95TT
UZB D129-05-221 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.32-0.33-0.46B0.98-0.250.90BX
UzbC15-04-220 - 0
(0 - 0)
4 - 5---H---
UZB D120-11-213 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.76-0.22-0.14T0.79-0.80-0.97TT
UzbC28-10-212 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.81-0.21-0.13T0.81-0.670.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Kuruvchi Bunyodkor            
Chủ - Khách
Shurtan GuzorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Arsenal TulaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorKF Ballkani
FC Hebar PazardzhikKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Olympic FK TashkentKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorMetallurg Bekobod
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D115-03-250 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.37-0.31-0.41T-0.9900.81TX
UZB D108-03-252 - 2
(1 - 1)
2 - 8-0.34-0.32-0.46H0.84-0.250.92BT
INT CF21-02-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
INT CF01-02-252 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF27-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF20-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF13-01-251 - 2
(0 - 0)
0 - 8---T--
UZB D130-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.38-0.31-0.46T0.75-0.250.95TX
UZB D123-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.38-0.31-0.41T0.9900.83TX
UZB D108-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%

Termez Surkhon            
Chủ - Khách
Termez SurkhonXorazm Urganch
Qizilqum ZarafshonTermez Surkhon
Termez SurkhonSpartak Moscow II
Termez SurkhonRubin Kazan
Termez SurkhonHvidovre IF
Termez SurkhonNorth Korea
Termez SurkhonKF Feronikeli
Termez SurkhonHabitpharm Javor
FK Zeleznicar PancevoTermez Surkhon
Vojvodina Novi SadTermez Surkhon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D116-03-250 - 2
(0 - 2)
10 - 3-0.54-0.32-0.270.860.50.96X
UZB D108-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.44-0.32-0.36-0.990.250.75X
INT CF06-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF04-02-252 - 2
(2 - 0)
- -----
INT CF02-02-251 - 3
(1 - 1)
- -----
INT FRL25-01-251 - 3
(0 - 0)
- -----
INT CF25-01-252 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF21-01-251 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF20-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF13-01-251 - 0
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Kuruvchi BunyodkorSo sánh số liệuTermez Surkhon
  • 14Tổng số ghi bàn8
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.8
  • 6Tổng số mất bàn13
  • 0.6Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Kuruvchi Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Termez Surkhon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Kuruvchi Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
211050.0%Xem150.0%00.0%Xem
Termez Surkhon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem2100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kuruvchi BunyodkorThời gian ghi bànTermez Surkhon
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    0
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kuruvchi BunyodkorChi tiết về HT/FTTermez Surkhon
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Kuruvchi BunyodkorSố bàn thắng trong H1&H2Termez Surkhon
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D105-04-2025KháchBuxoro FK8 Ngày
UZB D112-04-2025ChủQizilqum Zarafshon15 Ngày
UZB D119-04-2025KháchXorazm Urganch22 Ngày
Termez Surkhon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D105-04-2025ChủKuruvchi Kokand Qoqon8 Ngày
UZB D112-04-2025KháchNasaf Qarshi15 Ngày
UZB D119-04-2025ChủNavbahor Namangan22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại75.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 25.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.25 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 75.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 75.00% [3]

Kuruvchi Bunyodkor VS Termez Surkhon ngày 28-03-2025 - Thông tin đội hình