Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[TUN Professional League 2-12] Chebba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | 19 | 12 | 26.3% |
9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 15 | 12 | 44.4% |
10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 14 | 4 | 13 | 10.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
[TUN Professional League 2-11] Redeyef |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 3 | 10 | 16 | 17 | 21 | 11 | 31.6% |
9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 6 | 16 | 9 | 55.6% |
10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 11 | 5 | 10 | 10.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 9 | 3 | 16.7% |
Chebba |
Chủ - Khách |
---|
Sfax RailwaysChebba |
Espoir RogbaChebba |
ChebbaCO Sidi Bouzid |
ChebbaCroissant Msaken |
BS BouhajlaChebba |
ChebbaJerba Midoun |
AS DjelmaChebba |
ChebbaAS Agareb |
Oceano KerkennahChebba |
Stade GabesienChebba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 22-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.60 | -0.34 | -0.22 | B | 0.93 | 0.75 | 0.77 | B | T |
TTLd | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
T C | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.36 | -0.33 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | X |
TTLd | 29-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.54 | -0.36 | -0.25 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
TTLd | 25-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 22-12-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Redeyef |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 22-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 05-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 29-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.52 | -0.36 | -0.24 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | X | ||
TTLd | 25-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.49 | -0.36 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
TTLd | 20-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 15-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Chebba |
Chebba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |