Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] NovaRomentin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
[ITA Serie D-] ASD Imperia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | 5 | 16.7% |
NovaRomentin |
Chủ - Khách |
---|
ASD ImperiaNovaRomentin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
NovaRomentin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 29-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 25-01-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.26 | -0.28 | -0.58 | T | 0.83 | -0.75 | 0.93 | T | T |
ITA S4 | 11-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 6 (1 - 3) | 2 - 1 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | T | 0.75 | -1 | -0.99 | T | T |
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
ASD Imperia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 4 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 25-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | -0.52 | -0.32 | -0.32 | 0.93 | 0.5 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
NovaRomentin |
NovaRomentin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |