[CHN League 2-13] Hubei Istar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 14 | 7 | 25 | 52 | 59 | 49 | 13 | 30.4% |
14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 14 | 19 | 16 | 35.7% |
14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 24 | 10 | 16 | 21.4% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 16.7% |
[CHN League 2-12] Haimen Codion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 20 | 13 | 12 | 62 | 58 | 73 | 12 | 44.4% |
13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 18 | 19 | 13 | 38.5% |
14 | 5 | 4 | 5 | 18 | 22 | 19 | 10 | 35.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 33.3% |
Hubei Istar |
Chủ - Khách |
---|
Haimen CodionHubei Istar |
Haimen CodionHubei Istar |
Hubei IstarHaimen Codion |
Haimen CodionHubei Istar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 05-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHA D2 | 22-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHA D2 | 06-06-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.27 | -0.32 | -0.56 | H | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
CHA D2 | 03-11-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 10 | -0.53 | -0.31 | -0.30 | H | 0.88 | 0.50 | 0.82 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Hubei Istar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 08-06-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 3 - 7 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | B | 0.78 | 1 | 0.92 | H | T |
CHA D2 | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.18 | B | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | T |
CHA D2 | 24-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 12-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.35 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
CHA D2 | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.51 | -0.34 | -0.30 | T | 0.97 | 0.5 | 0.73 | T | X |
CHA D2 | 27-04-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CFC | 21-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 15-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.46 | -0.34 | -0.36 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
CHA D2 | 11-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 05-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Haimen Codion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 02-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.26 | -0.32 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.50 | -0.36 | -0.33 | 0.70 | 0.25 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 05-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 19-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 15-04-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | 0.95 | -1.5 | 0.75 | T | ||
CHA D2 | 11-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 05-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CHA D2 | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.50 | -0.35 | -0.31 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
Hubei Istar |
Hubei Istar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 22-06-2024 | Khách | Yan An Ronghai | 6 Ngày |
CHA D2 | 30-06-2024 | Chủ | Taian Tiankuang | 14 Ngày |
CHA D2 | 06-07-2024 | Chủ | Dalian Kun City | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 22-06-2024 | Chủ | ShaanXi Union | 6 Ngày |
CHA D2 | 30-06-2024 | Chủ | Yan An Ronghai | 14 Ngày |
CHA D2 | 07-07-2024 | Khách | Langfang City of Glory | 21 Ngày |