So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
1.25
0.81
0.89
2.75
0.87
1.40
4.30
5.80
Live
-0.98
1.25
0.80
0.96
2.75
0.84
1.41
4.20
5.70
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.24
3.5
0.04
21.00
11.50
1.01
Mansion88Sớm
-0.98
1.25
0.78
0.93
2.75
0.87
1.42
4.15
5.80
Live
0.86
1.25
0.94
0.99
2.75
0.81
1.35
4.35
7.00
Run
-0.17
0.25
0.01
-0.12
3.5
0.02
150.00
6.90
1.03
188betSớm
0.96
1.25
0.82
0.90
2.75
0.88
1.40
4.30
5.80
Live
-0.97
1.25
0.81
0.97
2.75
0.85
1.41
4.20
5.70
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.23
3.5
0.05
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
-0.96
1.25
0.80
0.95
2.75
0.87
1.41
4.04
5.90
Live
1.00
1.25
0.84
0.98
2.75
0.84
1.39
4.09
6.20
Run
0.41
0
-0.57
-0.18
3.5
0.04
300.00
7.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Dinamo Brest
ChủHòaKhách
Slutsksakhar Slutsk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dinamo BrestSo Sánh Sức MạnhSlutsksakhar Slutsk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BLR Premier League-4] Dinamo Brest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301479623749446.7%
15852341529453.3%
15627282220640.0%
64021791266.7%
[BLR Premier League-9] Slutsksakhar Slutsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3011613264139936.7%
155461117191133.3%
15627152420740.0%
6330621250.0%

Thành tích đối đầu

Dinamo Brest            
Chủ - Khách
Slutsksakhar SlutskDinamo Brest
Dinamo BrestSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskDinamo Brest
Dinamo BrestSlutsksakhar Slutsk
Dinamo BrestSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskDinamo Brest
Dinamo BrestSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskDinamo Brest
Dinamo BrestSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskDinamo Brest
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D117-05-241 - 4
(0 - 1)
1 - 5-0.32-0.32-0.48T0.98-0.250.84TT
BLR D126-08-232 - 1
(1 - 0)
13 - 5-0.46-0.31-0.36T0.980.250.84TT
BLR D115-04-232 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.37-0.30-0.45B0.78-0.25-0.96BX
INT CF10-02-232 - 1
(0 - 1)
- -0.47-0.32-0.37T0.930.250.77TT
BLR D112-11-220 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.30-0.29H0.780.500.92TX
BLR D117-07-222 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.52-0.31-0.28B0.910.500.91BX
BLR D111-09-210 - 0
(0 - 0)
7 - 8-0.57-0.29-0.26H0.980.750.84TX
BLR D129-04-211 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.35-0.31-0.47H0.82-0.250.88BX
BLR D122-10-203 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.83-0.18-0.10T0.89-0.570.93TT
BLR D128-03-200 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.14-0.22-0.76T0.77-1.500.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Dinamo Brest            
Chủ - Khách
FC GomelDinamo Brest
Dinamo BrestArsenal Dzyarzhynsk
Naftan NovopolockDinamo Brest
Dinamo BrestSlavia Mozyr
FC MinskDinamo Brest
Dinamo BrestShakhter Soligorsk
Smorgon FCDinamo Brest
Dinamo BrestFK Isloch Minsk
Dinamo BrestArsenal Dzyarzhynsk
Dinamo BrestNeman Grodno
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D127-09-242 - 1
(0 - 1)
0 - 1-0.34-0.30-0.48B0.96-0.250.86BT
BLR D122-09-242 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.72-0.25-0.19T0.961.250.74TT
BLR D115-09-243 - 6
(2 - 1)
5 - 6-0.19-0.26-0.68T0.88-10.88TT
BLR D130-08-243 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.57-0.29-0.26T0.960.750.86TT
BLR D124-08-243 - 2
(0 - 1)
2 - 0-0.31-0.29-0.51B0.80-0.50.96BT
BLR D116-08-243 - 0
(2 - 0)
- -0.76-0.22-0.14T0.811.25-0.99TT
BLR D110-08-240 - 2
(0 - 1)
4 - 3---T--
BLR D104-08-243 - 2
(1 - 1)
3 - 6---T--
BLR CUP28-07-244 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.68-0.24-0.21T0.8210.94TT
INT CF19-07-241 - 2
(0 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Slutsksakhar Slutsk            
Chủ - Khách
Slavia MozyrSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskShakhter Soligorsk
FK Isloch MinskSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskFK Vitebsk
Dnepr MogilevSlutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar SlutskFC Torpedo Zhodino
FC GomelSlutsksakhar Slutsk
Volna PinskSlutsksakhar Slutsk
Energetik-BGU MinskSlutsksakhar Slutsk
Naftan NovopolockSlutsksakhar Slutsk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D121-09-240 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.49-0.32-0.310.790.25-0.97X
BLR D113-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.68-0.26-0.190.8810.88X
BLR D101-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.52-0.33-0.310.930.50.77X
BLR D123-08-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.39-0.31-0.420.9600.80X
BLR D117-08-242 - 3
(0 - 3)
6 - 2-0.19-0.24-0.710.73-1.250.97T
BLR D111-08-241 - 0
(1 - 0)
2 - 14-0.18-0.26-0.710.96-10.74X
BLR D103-08-241 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.64-0.27-0.210.780.75-0.96T
BLR CUP27-07-240 - 3
(0 - 3)
1 - 7-----
BLR CUP13-07-240 - 5
(0 - 1)
2 - 11-0.10-0.16-0.880.90-20.80T
BLR D107-07-241 - 4
(0 - 1)
7 - 3-0.52-0.31-0.290.910.50.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%

Dinamo BrestSo sánh số liệuSlutsksakhar Slutsk
  • 27Tổng số ghi bàn20
  • 2.7Trung bình ghi bàn2.0
  • 14Tổng số mất bàn4
  • 1.4Trung bình mất bàn0.4
  • 70.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Dinamo Brest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem1XemXem9XemXem47.4%XemXem12XemXem63.2%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem
Slutsksakhar Slutsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem13XemXem61.9%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Dinamo Brest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem1XemXem7XemXem57.9%XemXem9XemXem47.4%XemXem4XemXem21.1%XemXem
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem
650183.3%Xem466.7%00.0%Xem
Slutsksakhar Slutsk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem4XemXem8XemXem42.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
641166.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dinamo BrestThời gian ghi bànSlutsksakhar Slutsk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    10
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    6
    4
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    5
    1
    4+ Bàn
    23
    9
    Bàn thắng H1
    26
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dinamo BrestChi tiết về HT/FTSlutsksakhar Slutsk
  • 9
    5
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    2
    4
    H/H
    1
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
Dinamo BrestSố bàn thắng trong H1&H2Slutsksakhar Slutsk
  • 10
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    6
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dinamo Brest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BLR D119-10-2024KháchFC Torpedo Zhodino15 Ngày
BLR D126-10-2024ChủNeman Grodno22 Ngày
BLR D102-11-2024KháchDnepr Mogilev29 Ngày
Slutsksakhar Slutsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BLR D119-10-2024KháchNeman Grodno15 Ngày
BLR D126-10-2024ChủBATE Borisov22 Ngày
BLR D102-11-2024KháchDinamo Minsk29 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 46.7%Thắng36.7% [11]
  • [7] 23.3%Hòa20.0% [11]
  • [9] 30.0%Bại43.3% [13]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng20.0% [6]
  • [5] 16.7%Hòa6.7% [2]
  • [2] 6.7%Bại23.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    62 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    2.07 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    1.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.37
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Hòa40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Dinamo Brest VS Slutsksakhar Slutsk ngày 04-10-2024 - Thông tin đội hình