[JPN JFL-2] Kochi United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 16 | 7 | 7 | 36 | 22 | 55 | 2 | 53.3% |
15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 11 | 27 | 2 | 53.3% |
15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 11 | 28 | 2 | 53.3% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
[JPN JFL-14] Criacao Shinjuku |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 11 | 14 | 19 | 44 | 26 | 14 | 16.7% |
15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 25 | 13 | 15 | 20.0% |
15 | 2 | 7 | 6 | 7 | 19 | 13 | 14 | 13.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 | 33.3% |
Kochi United |
Chủ - Khách |
---|
Criacao ShinjukuKochi United |
Criacao ShinjukuKochi United |
Kochi UnitedCriacao Shinjuku |
Kochi UnitedCriacao Shinjuku |
Criacao ShinjukuKochi United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 22-06-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | T | 1.00 | -0.50 | 0.76 | T | T |
JPN JFL | 22-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | T | 0.80 | 0.00 | -0.98 | T | X |
JPN JFL | 09-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
JPN JFL | 16-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
JPN JFL | 09-07-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.78 | 0.00 | -0.96 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Kochi United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.26 | -0.31 | -0.56 | H | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | X |
JPN JFL | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
JPN JFL | 02-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.44 | -0.32 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.76 | T | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | H | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
JPN JFL | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN JFL | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | B | 0.83 | -0.75 | 0.99 | B | X |
JPN JFL | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | B | -0.93 | 0.25 | 0.80 | B | X |
JPN JFL | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.31 | -0.30 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
JPN JFL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.21 | -0.27 | -0.65 | T | -0.96 | -0.75 | 0.78 | T | X |
JPN JFL | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 12 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | H | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 11%
Criacao Shinjuku |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
JPN JFL | 11-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
JPN JFL | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | 1.00 | 0.5 | 0.76 | X | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | X | ||
JPN JFL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
JPN JFL | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.78 | X | ||
JPN JFL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | -0.97 | 1.25 | 0.79 | X | ||
JPN JFL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
JPN JFL | 16-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.18 | -0.24 | -0.68 | 0.97 | -1 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%
Kochi United |
Kochi United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |