Wuxi Wugou
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Lin JiahaoHậu vệ00000006.82
0He WeiHậu vệ00000006.83
-Zhu HaiweiTiền vệ00000006.25
6Ahmat TursunjanTiền vệ10000006.03
-Chen YiTiền vệ20000006.03
-Staniša MandićTiền đạo10000016.5
-Guo SongTiền vệ10000006.75
-Yuan Zheng Hậu vệ00000006.71
-Rehmitulla ShohretTiền vệ20000006.74
-He MingliHậu vệ00000000
13Zhu YueqiThủ môn00000000
-Zhao ZiyeTiền đạo10010005.89
-Zhang YuanshuHậu vệ40110108.54
Bàn thắngThẻ đỏ
-Yue ZhileiTiền vệ00000007.45
-Yu Wai-LimHậu vệ00000006.85
-Song XintaoTiền vệ00000000
-Zhang JingyiThủ môn00000006.17
-Joel NoubleTiền đạo10000006.75
4Liang JinhuHậu vệ00000000
-Jiang ZhixinHậu vệ00000000
17Hu ShengjiaTiền vệ00000000
-Tang QirunTiền vệ00000000
-Yang WenjiHậu vệ10000006.58
Jiangxi Lushan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Fabio FortesTiền đạo10000005.6
-Hu JiaqiTiền vệ00000006.65
44Qaharman AbdukerimTiền đạo00000006.84
-Chen Junxu Thủ môn00000000
-Gao MingyiTiền đạo00000000
-Muzapar MuhtaTiền vệ00000000
-Song ZiwenhaoTiền vệ00000000
26Wang JianwenTiền vệ00000000
-Wu LinfengTiền đạo00000000
-Xie WeichaoHậu vệ00000006.01
Thẻ vàng
-Yao ZixuanTiền vệ00000000
-Zhang XiangHậu vệ00000000
-Ma KunyueThủ môn00000006.68
-Zhang JunzheHậu vệ00000006.41
4Zhu MingxinHậu vệ00000005.55
-Sherzat NurTiền vệ00010006.05
-Du JunpengHậu vệ10010005
-Xu DongdongHậu vệ10010006.7
-Kang ZhenjieTiền vệ00000006.76
-WillieTiền vệ20110008.41
Bàn thắng
14Chen YunhuaTiền vệ00000006.82
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo30101008.44
Bàn thắngThẻ vàng

Wuxi Wugou vs Jiangxi Lushan ngày 29-06-2024 - Thống kê cầu thủ