[ITA Serie D-] Sambiase |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | 16 | 83.3% |
[ITA Serie D-] ASD Paterno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | 33.3% |
Sambiase |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sambiase |
Chủ - Khách |
---|
ASD LicataSambiase |
SambiaseAcireale |
EnnaSambiase |
SambiaseCitta Di S. Agata |
RegginaSambiase |
SambiaseIgea Virtus |
ASD Ragusa CalcioSambiase |
SambiaseCastrumfavara |
ScafateseSambiase |
SambiaseAC Locri |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 23-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | H |
ITA S4 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ASD Paterno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 04-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 06-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sambiase |
Sambiase |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |