[JPN J3-2] Tochigi City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 14 | 2 | 57.1% |
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 | 66.7% |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 1 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 4 | 13 | 66.7% |
[JPN J3-6] Tegevajaro Miyazaki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | 6 | 42.9% |
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 | 11 | 25.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 4 | 66.7% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Tochigi City |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Tochigi City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 11 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | -0.96 | 0 | 0.78 | T | T |
JPN D3 | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.32 | H | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
JPN D3 | 22-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
JPN D3 | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 9 | -0.25 | -0.26 | -0.60 | T | 0.89 | -0.75 | 0.87 | T | T |
JPN JFL | 17-11-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | T | -0.96 | 1 | 0.78 | T | T |
JPN JFL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.32 | -0.28 | -0.53 | H | 0.92 | -0.5 | 0.90 | B | X |
JPN JFL | 02-11-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | T | 0.98 | 1 | 0.78 | T | T |
JPN JFL | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | H | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | X |
JPN JFL | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | T | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Tegevajaro Miyazaki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.82 | X | ||
JPN D3 | 02-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | ||
JPN D3 | 23-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | 0.89 | 0 | 0.93 | T | ||
JPN D3 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | X | ||
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 0.76 | 0.75 | 1.00 | X | ||
JPN D3 | 17-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.61 | -0.29 | -0.23 | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | ||
JPN D3 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
JPN D3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
JPN D3 | 27-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.36 | -0.32 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | X | ||
JPN D3 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Tochigi City |
Tochigi City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN LC | 20-03-2025 | Chủ | Kashima Antlers | 4 Ngày |
JPN D3 | 23-03-2025 | Khách | Kamatamare Sanuki | 7 Ngày |
JPN D3 | 29-03-2025 | Khách | Tochigi SC | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN LC | 20-03-2025 | Khách | Miyazaki | 4 Ngày |
JPN D3 | 23-03-2025 | Khách | Azul Claro Numazu | 7 Ngày |
JPN D3 | 29-03-2025 | Khách | Miyazaki | 13 Ngày |