[JPN J2-18] Renofa Yamaguchi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 9 | 6 | 18 | 12.5% |
5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 6 | 14 | 20.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 0 | 20 | 0.0% |
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 7 | 16.7% |
[JPN J2-16] Hokkaido Consadole Sapporo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 13 | 9 | 16 | 37.5% |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 17 | 33.3% |
5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 9 | 6 | 4 | 40.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | 5 | 16.7% |
Renofa Yamaguchi |
Chủ - Khách |
---|
Renofa YamaguchiConsadole Sapporo |
Consadole SapporoRenofa Yamaguchi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 31-07-16 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.43 | B | 0.80 | -0.25 | -0.93 | B | T |
JPN D2 | 28-05-16 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.31 | B | -0.90 | 0.50 | 0.78 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Renofa Yamaguchi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.31 | -0.28 | -0.49 | H | 0.83 | -0.5 | -0.95 | B | T |
JPN D2 | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | X |
JPN D2 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.25 | -0.28 | -0.56 | H | -0.93 | -0.5 | 0.80 | B | X |
JPN D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 12 | -0.30 | -0.29 | -0.49 | H | 0.84 | -0.5 | -0.96 | B | X |
JPN D2 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.37 | T | 0.82 | 0 | -0.94 | T | X |
JPN D2 | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | H | -0.94 | 0.5 | 0.82 | T | X |
JPN D2 | 06-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 10 | -0.50 | -0.29 | -0.30 | B | -0.98 | 0.5 | 0.86 | B | X |
JPN D2 | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.40 | -0.31 | -0.37 | B | 0.88 | 0 | 1.00 | B | X |
JE Cup | 25-09-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.67 | -0.21 | -0.17 | B | 0.79 | 1 | -0.97 | B | T |
JPN D2 | 21-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | B | 1.00 | 0.5 | 0.88 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 30%
Hokkaido Consadole Sapporo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D2 | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.39 | -0.28 | -0.41 | 0.97 | 0 | 0.85 | T | ||
JPN D2 | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.90 | -0.25 | 0.92 | X | ||
INT CF | 24-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.35 | -0.27 | -0.46 | 0.95 | -0.25 | 0.93 | X | ||
JPN D1 | 01-12-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.18 | -0.13 | 0.90 | 1.5 | 0.98 | T | ||
JPN D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.26 | -0.34 | 0.87 | 0.25 | -0.99 | X | ||
JPN D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.35 | 0.80 | 0 | -0.93 | X | ||
JPN D1 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.31 | -0.94 | 0.5 | 0.82 | X | ||
JPN D1 | 05-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.25 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | ||
JPN D1 | 28-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.27 | -0.40 | 0.92 | 0 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Renofa Yamaguchi |
Renofa Yamaguchi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 08-03-2025 | Khách | RB Omiya Ardija | 6 Ngày |
JPN D2 | 15-03-2025 | Chủ | Oita Trinita | 13 Ngày |
JPN D2 | 23-03-2025 | Chủ | Roasso Kumamoto | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D2 | 09-03-2025 | Chủ | JEF United Ichihara Chiba | 7 Ngày |
JPN D2 | 15-03-2025 | Khách | Blaublitz Akita | 13 Ngày |
JPN D2 | 23-03-2025 | Khách | Ehime FC | 21 Ngày |