Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-3] Taubate (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 3 | 33.3% |
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 2 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 15 | 3 | 16.7% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Marcilio Dias SC Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 2 | 33.3% |
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 | 50.0% |
% |
Taubate (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Taubate (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 09-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 02-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 19-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 29-06-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 21-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 14-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 07-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 31-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 24-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Marcilio Dias SC Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Taubate (Youth) |
Taubate (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 07-01-2025 | Chủ | Inter de Minas Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Chủ | Goias (Youth) | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 07-01-2025 | Chủ | Goias (Youth) | 3 Ngày |
CSP YC | 10-01-2025 | Khách | Inter de Minas Youth | 6 Ngày |