[TZA Premier League-4] Singida Black Stars |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 5 | 5 | 36 | 19 | 50 | 4 | 60.0% |
13 | 7 | 4 | 2 | 19 | 10 | 25 | 4 | 53.8% |
12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 25 | 3 | 66.7% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[TZA Premier League-2] Simba Sports Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 8 | 57 | 2 | 81.8% |
11 | 8 | 2 | 1 | 30 | 5 | 26 | 3 | 72.7% |
11 | 10 | 1 | 0 | 22 | 3 | 31 | 2 | 90.9% |
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 15 | 83.3% |
Singida Black Stars |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Singida Black Stars |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 24-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 16-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 12-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 20-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 04-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Simba Sports Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 24-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 21-12-24 | 2 - 5 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 18-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | -0.61 | -0.32 | -0.19 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | ||
CAF Cup | 08-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 27-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
Tanzania PL | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 06-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 22-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%
Singida Black Stars |
Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF Cup | 05-01-2025 | Khách | Sifakesi | 8 Ngày |
CAF Cup | 12-01-2025 | Khách | Bravos do Maquis | 15 Ngày |
CAF Cup | 19-01-2025 | Chủ | CS Constantine | 22 Ngày |