[ISR Bet League-] Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 16.7% |
[ISR Bet League-] Beitar Ramat Gan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 13 | 66.7% |
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CL | 13-02-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR CL | 26-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ISR CL | 10-02-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | T |
ISR CL | 14-10-22 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR CL | 21-01-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | T | 0.87 | 1.00 | 0.95 | T | T |
ISR CL | 05-11-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | H | 0.80 | -1.00 | 0.96 | B | X |
ISR CL | 28-02-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | B | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | X |
ISR CL | 04-11-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | T |
ISR CL | 04-01-19 | 4 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.28 | T | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | T |
ISR CL | 21-03-17 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.91 | 1.00 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CL | 05-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ISR CL | 28-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR CL | 09-11-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR CL | 01-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR CL | 25-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.23 | -0.28 | -0.64 | H | 0.92 | -0.75 | 0.78 | B | X |
ISR CL | 15-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR CL | 09-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.35 | H | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | T |
ISR CL | 20-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
ISR CL | 13-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR CUP | 06-09-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Beitar Ramat Gan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR CL | 08-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
ISR CL | 29-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.15 | -0.20 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.75 | X | ||
ISR CL | 08-11-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 01-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 29-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
ISR CL | 15-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 1 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 09-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | 0.78 | -0.5 | 0.92 | T | ||
ISR CL | 27-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CL | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR CUP | 06-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva |
Maccabi Lroni Amishav Petah Tikva |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |