[BRA Youth Cup-] Sao Paulo (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
[BRA Youth Cup-] Palmeiras (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 50.0% |
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 08-05-24 | 1 - 5 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CPY | 25-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CPY | 19-11-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | T |
Bra YL | 04-05-23 | 2 - 3 (0 - 3) | 7 - 9 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | T |
Bra YL | 23-07-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CSP YC | 22-01-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | B | 0.86 | -0.50 | 0.84 | B | X |
Bra YL | 23-08-21 | 4 - 2 (4 - 0) | 8 - 3 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
Bra YL | 25-10-20 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | B | 0.85 | 0.00 | 0.85 | B | T |
BRA CPY | 11-11-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
BRA CPY | 03-11-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 21-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 15-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 12 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 07-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 28-10-24 | 4 - 4 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 24-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 20-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Palmeiras (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 26-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 21-11-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 08-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 31-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 28-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 23-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA YCup | 17-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 12-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sao Paulo (Youth) |
Sao Paulo (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |