[INT FRL-] Russia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 34 | 0 | 18 | 100.0% |
[INT FRL-] Grenada |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 | 16.7% |
Russia |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Russia |
Chủ - Khách |
---|
RussiaSyrian |
RussiaBrunei Darussalam |
VietnamRussia |
BelarusRussia |
RussiaSerbia |
RussiaCuba |
RussiaKenya |
RussiaCameroon |
QatarRussia |
Egypt U23Russia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | T | 0.72 | 3 | 0.98 | T | T |
INT FRL | 15-11-24 | 11 - 0 (4 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 05-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.09 | -0.17 | -0.86 | T | 1.00 | -1.75 | 0.76 | T | T |
INT FRL | 07-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.18 | -0.25 | -0.69 | T | 0.98 | -1 | 0.84 | T | T |
INT FRL | 21-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.44 | -0.30 | -0.33 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
INT FRL | 20-11-23 | 8 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | -0.95 | -0.11 | -0.05 | T | 0.85 | 2.5 | 0.97 | T | T |
INT FRL | 16-10-23 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 2 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | H | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | T |
INT FRL | 12-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
INT FRL | 12-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.44 | H | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | X |
INT FRL | 07-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | H | 0.91 | -0.25 | 0.91 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%
Grenada |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CONCACAF NL | 18-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | 0.81 | 1.5 | -0.99 | H | ||
CONCACAF NL | 15-11-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.42 | -0.32 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
CONCACAF NL | 14-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 1.00 | X | ||
CONCACAF NL | 11-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.26 | -0.29 | -0.57 | 1.00 | -0.5 | 0.76 | X | ||
CONCACAF NL | 10-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
CONCACAF NL | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | 0.88 | -1.75 | 0.88 | X | ||
WCPCA | 09-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.90 | 0.90 | -2.25 | 0.86 | X | ||
WCPCA | 05-06-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPCA | 03-06-2025 | Chủ | Bahamas | 76 Ngày |
WCPCA | 09-06-2025 | Khách | Saint Kitts and Nevis | 82 Ngày |