[ITA Torneo Di Viareggio-4] APIA (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | 4 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 4 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 36 | 1 | 0.0% |
[ITA Torneo Di Viareggio-2] SSD Casarano Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 2 | 66.7% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 | 100.0% |
% |
APIA (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
APIA (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIAT | 24-03-23 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIAT | 22-03-23 | 3 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIAT | 20-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
VIAT | 21-03-22 | 0 - 11 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIAT | 18-03-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIAT | 16-03-22 | 10 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIAT | 15-03-19 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
VIAT | 13-03-19 | 4 - 0 (3 - 0) | 13 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.80 | 3 | 0.96 | B | X |
VIAT | 11-03-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | B | 0.80 | 2.25 | 0.96 | T | X |
VIAT | 17-03-18 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
SSD Casarano Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |