[INT FRL-] Qatar U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 50.0% |
[INT FRL-] Egypt U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 33.3% |
Qatar U23 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Qatar U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 16-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | X |
INT FRL | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AFC U23 | 25-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.23 | -0.28 | -0.57 | H | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | T |
AFC U23 | 21-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 17 | -0.28 | -0.31 | -0.52 | H | 0.91 | -0.5 | 0.91 | B | X |
AFC U23 | 18-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | T | -0.96 | -0.25 | 0.78 | T | T |
AFC U23 | 15-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.76 | -0.23 | -0.14 | T | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
INT FRL | 07-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.88 | 1.25 | 0.94 | T | X |
INT FRL | 02-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.31 | -0.52 | B | 0.85 | -0.5 | 0.91 | B | X |
INT FRL | 26-03-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | B | 0.78 | -0.75 | 0.98 | B | T |
INT FRL | 21-11-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.32 | -0.35 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
Egypt U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIFA OG | 08-08-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | ||
FIFA OG | 05-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.66 | -0.24 | -0.18 | 0.87 | 1 | 0.95 | X | ||
FIFA OG | 02-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
FIFA OG | 30-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | ||
FIFA OG | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.75 | 0 | -0.93 | X | ||
FIFA OG | 24-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | X | ||
INT FRL | 17-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 07-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
WAFF U23 | 26-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |