Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | diego gonzalez | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
- | Sebastian rodriguez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Felipe·De Andrade Vieira | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Luke hille | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | D.J.·Taylor | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
57 | Alisa randell | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Devin Padelford | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ho-Yeon Jeong | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
37 | britton fischer | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
90 | loic mesanvi | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |